legerity
/li'dʤeriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhanh nhẹn, sự lẹ làng: "Legerity" chỉ phẩm chất của sự chuyển động nhanh chóng, nhẹ nhàng và dễ dàng, thường kết hợp với sự khéo léo và thanh thoát. Nó thường được dùng để mô tả chuyển động cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dancer moved across the stage with incredible legerity. (Vũ công di chuyển khắp sân khấu với sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.)
- The fencer's success relied not just on strength but on his legerity. (Thành công của kiếm sĩ không chỉ dựa vào sức mạnh mà còn ở sự nhanh nhẹn của anh ta.)
- He avoided the obstacle with surprising legerity for a man of his size. (Anh ấy tránh chướng ngại vật với sự nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên đối với một người có vóc dáng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with legerity": một cách nhanh nhẹn, với sự lẹ làng.
- The cat pounced on the toy with legerity. (Con mèo vồ lấy món đồ chơi một cách nhanh nhẹn.)
- "legerity of mind/thought": (dùng ẩn dụ) sự nhanh nhạy, linh hoạt của trí óc hoặc tư duy.
- Solving this puzzle requires legerity of thought. (Giải câu đố này đòi hỏi sự nhanh nhạy của tư duy.)
Biến thể và từ gần giống
- Leger (adj, cổ): nhẹ. (Từ gốc Pháp, hiếm dùng độc lập).
- Alacrity (n): sự nhanh nhẹn, sự sẵn sàng hào hứng. (Nhấn mạnh sự sẵn sàng và nhiệt tình hơn là sự thanh thoát).
- Nimbleness (n): sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi. (Từ thông dụng hơn, gần nghĩa nhất với "legerity").
- Agility (n): sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt. (Thường nhấn mạnh khả năng di chuyển và phản ứng nhanh).
Từ đồng nghĩa
- Nimbleness: sự nhanh nhẹn.
- Agility: sự linh hoạt, nhanh nhẹn.
- Lightness: sự nhẹ nhàng, thanh thoát.
- Dexterity: sự khéo léo, thuần thục (đặc biệt là của đôi tay).
Từ trái nghĩa
- Heaviness: sự nặng nề.
- Clumsiness: sự vụng về.
- Sluggishness: sự chậm chạp, ì ạch.
- Awkwardness: sự lúng túng, vụng về.
Lưu ý
- "Legerity" là một từ có tính học thuật và trang trọng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Từ thông dụng hơn để diễn đạt ý tương tự là nimbleness hoặc agility.
- Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "léger" (nghĩa là nhẹ).
danh từ
- tính nhanh nhẹn