agility

/ə'dʤiliti/
Học thuật
Thân thiện
agility

A gymnast demonstrates great agility on the balance beam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhanh nhẹn, sự lẹ làng: Khả năng di chuyển cơ thể một cách nhanh chóng dễ dàng.
    • Sự lanh lợi, sự nhanh trí: Khả năng suy nghĩ hiểu điều đó một cách nhanh chóng thông minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cat's agility allowed it to jump from the fence to the roof easily. (Sự nhanh nhẹn của con mèo cho phép nhảy từ hàng rào lên mái nhà một cách dễ dàng.)
    • Mental agility is important for solving complex problems. (Sự lanh lợi về trí óc rất quan trọng để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
    • The player is admired for his agility on the soccer field. (Cầu thủ được ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn trên sân bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Business agility": Khả năng thích ứng nhanh của một doanh nghiệp trước những thay đổi của thị trường.

    • In today's economy, business agility is key to survival. (Trong nền kinh tế ngày nay, khả năng thích ứng nhanh của doanh nghiệp chìa khóa để tồn tại.)
  • "Cognitive agility": Sự linh hoạt trong nhận thức, khả năng chuyển đổi giữa các cách suy nghĩ khác nhau một cách hiệu quả.

    • Learning a new language can improve your cognitive agility. (Học một ngôn ngữ mới có thể cải thiện sự linh hoạt nhận thức của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Agile (tính từ): nhanh nhẹn, linh hoạt.
    • An agile mind (Một trí óc nhanh nhạy)
    • Agile movements (Những chuyển động nhanh nhẹn)
Từ đồng nghĩa
  • Nimbleness: Sự nhanh nhẹn, sự lẹ làng (thường chỉ về thể chất).
  • Quickness: Sự nhanh chóng.
  • Dexterity: Sự khéo léo, tinh xảo (có thể bao gồm cả kỹ năng bằng tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'agility')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'agility')

agility

A gymnast demonstrates great agility on the balance beam.

danh từ
  1. sự nhanh nhẹn, sự nhanh nhẩu, sự lẹ làng, sự lanh lợi

Từ gần giống

Từ chứa "agility"