agility

/ə'dʤiliti/
danh từ
  1. sự nhanh nhẹn, sự nhanh nhẩu, sự lẹ làng, sự lanh lợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "agility"

agility
A gymnast demonstrates great agility on the balance beam.