lightness

/'laitnis/
Học thuật
Thân thiện
lightness

The child's laughter filled the room with a sense of lightness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nhẹ, sự nhẹ nhàng: Chất lượng hoặc trạng thái trọng lượng nhỏ hoặc không nặng nề.
    • Tính nhanh nhẹn, sự linh hoạt: Sự di chuyển hoặc hoạt động một cách nhanh chóng, dễ dàng thanh thoát.
    • Tính vui vẻ, sự tươi sáng: Trạng thái cảm xúc hoặc không khí vui tươi, không nghiêm trọng hoặc nặng nề.
    • Tính khinh suất, sự nhẹ dạ: Thái độ không nghiêm túc, thiếu suy nghĩ thấu đáo hoặc thiếu trách nhiệm.
    • Độ sáng, ánh sáng: (Trong nghệ thuật hoặc mô tả) Chất lượng của ánh sáng hoặc sự chiếu sáng; sự sáng sủa của màu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lightness of the feather surprised him. (Tính nhẹ của chiếc lông làm anh ấy ngạc nhiên.)
    • She moved with a dancer's lightness. ( ấy di chuyển với sự nhanh nhẹn của một công.)
    • There was a pleasant lightness in her mood. ( một sự vui vẻ dễ chịu trong tâm trạng của ấy.)
    • His decision was made with a certain lightness, without considering the consequences. (Quyết định của anh ta được đưa ra với một sự khinh suất nhất định, không xem xét hậu quả.)
    • The painter captured the lightness of the morning sun perfectly. (Họa sĩ đã nắm bắt được độ sáng của mặt trời buổi sáng một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A touch of lightness": Một chút sự nhẹ nhàng, vui tươi.
    • The comedian added a touch of lightness to the serious discussion. (Diễn viên hài đã thêm một chút sự vui tươi vào cuộc thảo luận nghiêm túc.)
  • "Lightness of being": Cảm giác nhẹ nhõm, tự do trong tồn tại.
    • After finishing the project, she felt an incredible lightness of being. (Sau khi hoàn thành dự án, ấy cảm thấy một cảm giác nhẹ nhõm trong tâm hồn thật khó tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Light (adj/n/v): Nhẹ; ánh sáng; thắp sáng. (Đây từ gốc của "lightness".)
  • Lighten (v): Làm cho nhẹ hơn, sáng hơn hoặc vui hơn.
  • Lightly (adv): Một cách nhẹ nhàng, khinh suất.
Từ đồng nghĩa
  • Weightlessness: Sự không trọng lượng, sự nhẹ tênh.
  • Agility: Sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt.
  • Cheerfulness: Sự vui vẻ, sự hân hoan.
  • Frivolity: Tính phù phiếm, nhẹ dạ.
  • Brightness: Độ sáng, sự sáng chói.
Thành ngữ liên quan
  • With a light heart: Với một trái tim nhẹ nhõm (cảm thấy hạnh phúc, không lo lắng).
    • She left the office with a light heart on Friday evening. ( ấy rời văn phòng với một trái tim nhẹ nhõm vào tối thứ Sáu.)
lightness

The child's laughter filled the room with a sense of lightness.

danh từ
  1. tính nhẹ
  2. tính nhanh nhẹn
  3. tính nhẹ nhàng
  4. tính vui vẻ
  5. tính khinh suất; tính nhẹ dạ

Từ gần giống

Từ chứa "lightness"