skimmer

/'skimə/
Học thuật
Thân thiện
skimmer

A black skimmer glides low over the calm water with its lower bill cutting a thin line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thìa hớt, dụng cụ vớt: Một dụng cụ nhà bếp, thường dạng thìa phẳng hoặc lưới, dùng để loại bỏ chất nổi (như bọt, váng mỡ) từ bề mặt chất lỏng.
    • Người đọc lướt: Một người đọc rất nhanh chỉ nắm bắt những ý chính, không đọc kỹ.
    • Một loại chim biển: (Thuộc họ Rynchopidae) Một loài chim mỏ dưới dài hơn mỏ trên, thường bay sát mặt nước để kiếm mồi.
    • Thuyền máy nhẹ, nhanh: Một loại thuyền nhỏ, nhẹ di chuyển nhanh trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Use a skimmer to remove the foam from the soup. (Dùng một cái thìa hớt để vớt bọt ra khỏi súp.)
    • He's just a skimmer; he never reads the details. (Anh ấy chỉ một người đọc lướt; anh ấy chẳng bao giờ đọc chi tiết.)
    • We saw a black skimmer flying low over the waves. (Chúng tôi thấy một con nhạn biển đen bay là là trên những con sóng.)
    • The coast guard uses fast skimmers for patrols. (Lực lượng tuần duyên sử dụng những chiếc thuyền máy nhanh để tuần tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filtration skimmer" (trong xử lý nước): Thiết bị dùng để tách dầu hoặc chất nổi khỏi bề mặt nước.
    • The oil spill was contained using large filtration skimmers. (Vết tràn dầu đã được kiểm soát bằng những máy vớt dầu cỡ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Skim (động từ): Đọc lướt, hớt váng, bay/trượt sát bề mặt.

    • She skimmed the report before the meeting. ( ấy đã đọc lướt báo cáo trước cuộc họp.)
    • The stone skimmed across the pond. (Hòn đá lướt trên mặt ao.)
  • Skimming (danh từ): Hành động đọc lướt hoặc hớt váng.

    • Skimming is a useful technique for previewing a text. (Đọc lướt một kỹ thuật hữu ích để xem trước một văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Slotted spoon (đối với dụng cụ nhà bếp): Thìa lỗ, dùng để vớt đồ.
  • Superficial reader (đối với người đọc): Người đọc hời hợt.
  • Rynchops (tên khoa học của chim): Tên chi của loài chim nhạn biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "skimmer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "skimmer")

skimmer

A black skimmer glides low over the calm water with its lower bill cutting a thin line.

danh từ
  1. người gạn kem (trong sữa)
  2. người đọc lướt một quyển sách
  3. thìa hớt kem (trong sữa); thìa hớt bọt
  4. thuyền máy nhẹ nhanh
  5. (động vật học) nhạn biển mỏ giẹp (hay bay là là trên mặt nước để kiếm mồi)

Từ đồng nghĩa