lendemain

danh từ giống đực
  1. ngày hôm sau
  2. tương lai, ngày mai
    • Songer au lendemain
      nghĩ đến ngày mai
    • changer d'idée du jour au lendemain
      đổi ý kiến như chong chóng
    • du jour au lendemain de fête
      buồn như chấu cắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lendemain"

Từ có nhắc đến "lendemain"

lendemain
Le lendemain de la fête, la ville est calme.