lendemain

Học thuật
Thân thiện
lendemain

Le lendemain de la fête, la ville est calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngày hôm sau: Chỉ ngày tiếp theo sau một ngày hoặc một sự kiện cụ thể nào đó.
    • Tương lai, ngày mai: Chỉ thời gian sắp tới, đặc biệttrong các cụm từ liên quan đến suy nghĩ hoặc kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lendemain de son arrivée, il a visité la ville. (Ngày hôm sau khi đến nơi, anh ấy đã tham quan thành phố.)
    • Il faut penser au lendemain. (Phải nghĩ đến ngày mai/tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "du jour au lendemain": một cách đột ngột, thay đổi rất nhanh.

    • Il a changé d'avis du jour au lendemain. (Anh ta đã đổi ý một cách đột ngột.)
  • "le lendemain matin": sáng hôm sau.

    • Le lendemain matin, tout était calme. (Sáng hôm sau, mọi thứ đều yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Surlendemain (n.m): ngày kế tiếp của ngày hôm sau (ngày mốt).
    • Rendez-vous est pris pour le surlendemain. (Cuộc hẹn được ấn định cho ngày mốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Jour suivant: ngày tiếp theo.
  • Avenir: tương lai.
Thành ngữ liên quan
  • "être triste comme un lendemain de fête": buồn như chấu cắn (buồn bã, chán nản sau một sự kiện vui vẻ).
    • Après la fête, il est triste comme un lendemain de fête. (Sau bữa tiệc, anh ta buồn như chấu cắn.)
lendemain

Le lendemain de la fête, la ville est calme.

danh từ giống đực
  1. ngày hôm sau
  2. tương lai, ngày mai
    • Songer au lendemain
      nghĩ đến ngày mai
    • changer d'idée du jour au lendemain
      đổi ý kiến như chong chóng
    • du jour au lendemain de fête
      buồn như chấu cắn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lendemain"