mitigative
/'mitigeitiv/ Cách viết khác : (mitigatory) /'mitigətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng giảm nhẹ, làm dịu bớt: "Mitigative" mô tả tính chất của một thứ gì đó có khả năng làm cho một tình huống tiêu cực (như sự đau đớn, khó khăn hay hậu quả) trở nên ít nghiêm trọng hoặc dễ chịu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed a mitigative treatment for the chronic pain. (Bác sĩ kê đơn một phương pháp điều trị có tác dụng giảm nhẹ cho cơn đau mãn tính.)
- His mitigative words helped calm the angry crowd. (Những lời lẽ có tác dụng làm dịu của anh ấy đã giúp xoa dịu đám đông đang tức giận.)
- The new policy has a mitigative effect on the economic hardship. (Chính sách mới có tác dụng giảm nhẹ đối với khó khăn kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mitigative factor": yếu tố giảm nhẹ.
- The defendant's clean record was considered a mitigative factor in the trial. (Lý lịch trong sạch của bị cáo đã được coi là một yếu tố giảm nhẹ trong phiên tòa.)
"mitigative action": hành động nhằm giảm nhẹ (hậu quả).
- The company took immediate mitigative actions to address the environmental damage. (Công ty đã thực hiện ngay các hành động giảm nhẹ để khắc phục thiệt hại về môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitigatory (tính từ): (cách viết khác) có nghĩa tương tự "mitigative" - có tác dụng giảm nhẹ, làm dịu.
- Mitigate (động từ): làm giảm nhẹ, làm dịu bớt.
- We need to mitigate the impact of the crisis. (Chúng ta cần giảm nhẹ tác động của cuộc khủng hoảng.)
- Mitigation (danh từ): sự giảm nhẹ, sự làm dịu.
- Flood mitigation is a priority for the city. (Giảm nhẹ lũ lụt là ưu tiên của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Alleviative: có tác dụng làm giảm nhẹ (đau đớn, khó khăn).
- Palliative: có tính chất làm dịu, làm giảm triệu chứng (thường trong y học).
- Soothing: làm dịu, làm êm.
Từ trái nghĩa
- Aggravating: làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm.
- Exacerbating: làm cho tệ hơn, làm trầm trọng thêm.
tính từ
- giảm nhẹ, làm dịu, giảm bớt