lenticular
/len'tikjulə/ Cách viết khác : (lenticulated) /len'tikjuleitid/ (lentiform) /'lentifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình hạt đậu, hình thấu kính hai mặt lồi: Mô tả hình dạng giống như một hạt đậu lăng (lentil) hoặc một thấu kính, với cả hai mặt đều lồi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist created a lenticular sculpture that changed appearance when viewed from different angles. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình thấu kính thay đổi hình dạng khi nhìn từ các góc độ khác nhau.)
- Geologists found lenticular deposits of minerals in the rock layers. (Các nhà địa chất tìm thấy các mỏ khoáng sản có hình hạt đậu trong các lớp đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và kỹ thuật:
- Lenticular cloud: Một loại mây có hình dạng giống như hạt đậu hoặc thấu kính, thường hình thành ở vùng núi.
- Lenticular clouds are often mistaken for UFOs due to their smooth, lens-like shape. (Những đám mây hình thấu kính thường bị nhầm lẫn với vật thể bay không xác định do hình dạng mịn màng, giống thấu kính của chúng.)
- Lenticular lens: Một loại thấu kính bao gồm một mảng các thấu kính nhỏ hình trụ, được sử dụng để tạo hiệu ứng 3D hoặc hình ảnh thay đổi trên áp phích và thẻ.
- The postcard uses a lenticular lens to show two different images when tilted. (Tấm bưu thiếp sử dụng thấu kính lenticular để hiển thị hai hình ảnh khác nhau khi nghiêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lenticulated (tính từ): Có hình dạng hoặc cấu trúc giống như thấu kính hoặc hạt đậu. (Đây là một biến thể cũ của "lenticular").
- Lentiform (tính từ): Có hình dạng giống như hạt đậu hoặc thấu kính. (Đây là một từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Lentil (danh từ): Hạt đậu lăng, là nguồn gốc so sánh cho hình dạng "lenticular".
Từ đồng nghĩa
- Biconvex (tính từ): Hai mặt lồi. (Đây là từ đồng nghĩa chính xác về hình dạng hình học).
- Lens-shaped (tính từ): Có hình dạng thấu kính. (Cách diễn đạt thông thường hơn).
tính từ
- hình hột đạu