lentiform
/len'tikjulə/ Cách viết khác : (lenticulated) /len'tikjuleitid/ (lentiform) /'lentifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình hạt đậu, hình thấu kính: Mô tả hình dạng hai mặt lồi, giống như hạt đậu lăng (lentil) hoặc một thấu kính hội tụ đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The geologist found a lentiform crystal in the rock. (Nhà địa chất tìm thấy một tinh thể hình hạt đậu trong tảng đá.)
- Some clouds have a distinctive lentiform shape. (Một số đám mây có hình dạng thấu kính đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả một số cấu trúc trong cơ thể.
- The lentiform nucleus is a part of the brain. (Nhân bèo là một phần của não.)
- Trong địa chất học: Mô tả các lớp đá hoặc mỏ khoáng sản.
- The ore deposit had a lentiform structure. (Mỏ quặng có cấu trúc dạng thấu kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Lenticular (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hình dạng giống hạt đậu hoặc thấu kính.
- Lenticulated (tính từ): Được trang trí bằng các chi tiết hình thấu kính hoặc có bề mặt tạo thành từ các phần lồi nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Biconvex: Hai mặt lồi.
- Lens-shaped: Có hình dạng thấu kính.