leopard
/'lepəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con báo: Một loài thú ăn thịt lớn thuộc họ mèo, có bộ lông màu vàng với những đốm đen hình hoa thị, sống ở châu Phi và châu Á.
- Da báo: Bộ da có đốm đặc trưng của con báo, thường được dùng làm đồ trang trí hoặc quần áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ con vật):
- The leopard is an excellent climber and often rests in trees. (Con báo là một tay leo trèo xuất sắc và thường nghỉ ngơi trên cây.)
- We were lucky to see a leopard on our safari in Kenya. (Chúng tôi thật may mắn khi nhìn thấy một con báo trong chuyến safari ở Kenya.)
- Danh từ (chỉ bộ da):
- In the past, a leopard coat was a symbol of luxury. (Trong quá khứ, một chiếc áo khoác bằng da báo là biểu tượng của sự xa xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A leopard cannot change its spots": Một thành ngữ có nghĩa là bản chất khó thay đổi, "giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời".
- He promised to be more responsible, but a leopard cannot change its spots. (Anh ta hứa sẽ có trách nhiệm hơn, nhưng bản chất khó mà thay đổi được.)
Biến thể và từ gần giống
- Snow leopard (n): Báo tuyết, một loài báo sống ở vùng núi cao châu Á, có bộ lông dày màu xám với đốm.
- Clouded leopard (n): Báo gấm, một loài báo nhỏ hơn sống ở Đông Nam Á, có đốm hình đám mây lớn.
- Leopardess (n): Báo cái.
Từ đồng nghĩa
- Panther: Từ này thường được dùng để chỉ con báo đen (một dạng biến thể màu sắc của báo) hoặc báo hoa mai nói chung, đặc biệt ở châu Mỹ có thể dùng để chỉ con báo đốm (jaguar).
danh từ
- (động vật học) con báo
Idioms
- can the leopard change his spots?đánh chết cái nết không chừa