leporide

leporide

A young girl gently holds a leporide in her lap.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống thỏ lai màu đỏ: "leporide" chỉ một giống thỏ nhà màu lông đỏ, kết quả lai tạo giữa thỏ Cựu Thế giới (Old World rabbit) thỏ rừng (hare). Đây một giống thỏ lai đặc biệt, thường được nuôi để lấy thịt hoặc lông.

dụ sử dụng
  • (Giống thỏ lai màu đỏ này được biết đến với bộ lông đỏ đặc trưng.)
  • (Nông dân đôi khi lai tạo giống thỏ lai màu đỏ để lấy thịt da lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to breed leporides": lai tạo giống thỏ lai màu đỏ.

    • Specialized farms focus on breeding leporides for commercial purposes. (Các trang trại chuyên biệt tập trung lai tạo giống thỏ lai màu đỏ cho mục đích thương mại.)
  • "leporide population": quần thể thỏ lai màu đỏ.

    • The leporide population has declined due to habitat loss. (Quần thể thỏ lai màu đỏ đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Leporid (danh từ): họ thỏ (bao gồm thỏ nhà, thỏ rừng các loài liên quan). Không nhầm lẫn với "leporide" giống lai cụ thể.
    • Rabbits and hares belong to the family Leporidae. (Thỏ nhà thỏ rừng thuộc họ Leporidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Hybrid rabbit: thỏ lai (chỉ chung các giống thỏ lai).
  • Red rabbit breed: giống thỏ đỏ (mô tả màu sắc đặc trưng của leporide).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt cho "leporide". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nông nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "leporide". Từ này mang tính kỹ thuật cao ít xuất hiện trong đời sống hàng ngày.