leporid

leporid

A leporid hops through a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật thuộc họ Leporidae: "leporid" dùng để chỉ bất kỳ loài động vật nào thuộc họ Leporidae, bao gồm thỏ thỏ rừng. Đây một thuật ngữ khoa học, thường được sử dụng trong sinh học động vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leporid population has increased significantly this year. (Quần thể động vật họ Leporidae đã tăng lên đáng kể trong năm nay.)
    • Leporids are known for their long ears and strong hind legs. (Động vật họ Leporidae nổi tiếng với đôi tai dài chân sau khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leporid species": loài thuộc họ Leporidae.

    • Several leporid species are found in North America. (Một số loài thuộc họ Leporidae được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • "leporid ecology": sinh thái học của động vật họ Leporidae.

    • The study focuses on leporid ecology in grassland habitats. (Nghiên cứu tập trung vào sinh thái học của động vật họ Leporidae trong môi trường sống đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Leporidae (danh từ số nhiều): tên họ động vật (thỏ thỏ rừng).

    • Leporidae includes both rabbits and hares. (Họ Leporidae bao gồm cả thỏ nhà thỏ rừng.)
  • Leporine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thỏ thỏ rừng.

    • The leporine features are clearly visible in this fossil. (Các đặc điểm giống thỏ rừng có thể thấy trong hóa thạch này.)
Từ đồng nghĩa
  • Rabbit: thỏ (chỉ một loài cụ thể trong họ Leporidae).
  • Hare: thỏ rừng (một loài khác trong họ Leporidae, thường lớn hơn tai dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ "leporid" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "leporid" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.