leporid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật thuộc họ Leporidae: "leporid" dùng để chỉ bất kỳ loài động vật nào thuộc họ Leporidae, bao gồm thỏ và thỏ rừng. Đây là một thuật ngữ khoa học, thường được sử dụng trong sinh học và động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The leporid population has increased significantly this year. (Quần thể động vật họ Leporidae đã tăng lên đáng kể trong năm nay.)
- Leporids are known for their long ears and strong hind legs. (Động vật họ Leporidae nổi tiếng với đôi tai dài và chân sau khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"leporid species": loài thuộc họ Leporidae.
- Several leporid species are found in North America. (Một số loài thuộc họ Leporidae được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
"leporid ecology": sinh thái học của động vật họ Leporidae.
- The study focuses on leporid ecology in grassland habitats. (Nghiên cứu tập trung vào sinh thái học của động vật họ Leporidae trong môi trường sống đồng cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Leporidae (danh từ số nhiều): tên họ động vật (thỏ và thỏ rừng).
- Leporidae includes both rabbits and hares. (Họ Leporidae bao gồm cả thỏ nhà và thỏ rừng.)
Leporine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thỏ và thỏ rừng.
- The leporine features are clearly visible in this fossil. (Các đặc điểm giống thỏ rừng có thể thấy rõ trong hóa thạch này.)
Từ đồng nghĩa
- Rabbit: thỏ (chỉ một loài cụ thể trong họ Leporidae).
- Hare: thỏ rừng (một loài khác trong họ Leporidae, thường lớn hơn và có tai dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ "leporid" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "leporid" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.