labored

Học thuật
Thân thiện
labored

The runner's breathing was labored after the steep hill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cần nỗ lực, cố gắng; gắng công, nỗ lực, ráng sức: Chỉ một hành động hoặc quá trình đòi hỏi nhiều công sức, sự cố gắng mới thực hiện được, hoặc được thực hiện một cách khó nhọc.
    • Không thoải mái, thiếu tự nhiên: Chỉ một cách diễn đạt, phong cách hoặc hành động trông có vẻ gượng gạo, không trôi chảy hoặc không dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Ý nghĩa "cần nỗ lực, gắng công":

    • His breathing was labored after climbing the steep hill. (Hơi thở của anh ấy trở nên nặng nhọc sau khi leo lên ngọn đồi dốc.)
    • The negotiations were slow and labored. (Các cuộc đàm phán diễn ra chậm chạp đầy nỗ lực.)
  • Ý nghĩa "không thoải mái, thiếu tự nhiên":

    • She gave a labored smile to the unwelcome guest. ( ấy nở một nụ cười gượng gạo với vị khách không mời.)
    • The translation had a labored quality, making it hard to read. (Bản dịch chất lượng gượng gạo, khiến khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "labored effort": nỗ lực gắng sức, cố gắng nặng nhọc.

    • Finishing the marathon was a labored effort for the inexperienced runner. (Việc hoàn thành cuộc chạy marathon một nỗ lực nặng nhọc đối với vận động viên thiếu kinh nghiệm.)
  • "labored explanation": lời giải thích gượng gạo, thiếu tự nhiên.

    • His labored explanation only made the situation more confusing. (Lời giải thích gượng gạo của anh ta chỉ khiến tình huống thêm rối rắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Labor (động từ): làm việc nặng nhọc, cố gắng.

    • They labored all day in the fields. (Họ làm việc nặng nhọc cả ngày trên cánh đồng.)
  • Laborious (tính từ): (công việc) đòi hỏi nhiều công sức, nặng nhọc.

    • Digging the trench was a laborious task. (Đào con mương một công việc nặng nhọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ý nghĩa "cần nỗ lực": Effortful (đầy nỗ lực), strained (căng thẳng, gắng sức), arduous (gian khổ).
  • Ý nghĩa "thiếu tự nhiên": Forced (gượng ép), awkward (vụng về), stilted (cứng nhắc, không tự nhiên).
Từ trái nghĩa
  • Effortless (dễ dàng, không cần nỗ lực).
  • Natural (tự nhiên).
  • Fluid (trôi chảy).
  • Easy (dễ dàng).
labored

The runner's breathing was labored after the steep hill.

Adjective
  1. cần nỗ lực, cố gắng; gắng công, nỗ lực, ráng sức
  2. không thoải mái, thiếu tự nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống