labored

Adjective
  1. cần nỗ lực, cố gắng; gắng công, nỗ lực, ráng sức
  2. không thoải mái, thiếu tự nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

labored
The runner's breathing was labored after the steep hill.