labored
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cần nỗ lực, cố gắng; gắng công, nỗ lực, ráng sức: Chỉ một hành động hoặc quá trình đòi hỏi nhiều công sức, sự cố gắng mới thực hiện được, hoặc được thực hiện một cách khó nhọc.
- Không thoải mái, thiếu tự nhiên: Chỉ một cách diễn đạt, phong cách hoặc hành động trông có vẻ gượng gạo, không trôi chảy hoặc không dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
Ý nghĩa "cần nỗ lực, gắng công":
- His breathing was labored after climbing the steep hill. (Hơi thở của anh ấy trở nên nặng nhọc sau khi leo lên ngọn đồi dốc.)
- The negotiations were slow and labored. (Các cuộc đàm phán diễn ra chậm chạp và đầy nỗ lực.)
Ý nghĩa "không thoải mái, thiếu tự nhiên":
- She gave a labored smile to the unwelcome guest. (Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo với vị khách không mời.)
- The translation had a labored quality, making it hard to read. (Bản dịch có chất lượng gượng gạo, khiến nó khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"labored effort": nỗ lực gắng sức, cố gắng nặng nhọc.
- Finishing the marathon was a labored effort for the inexperienced runner. (Việc hoàn thành cuộc chạy marathon là một nỗ lực nặng nhọc đối với vận động viên thiếu kinh nghiệm.)
"labored explanation": lời giải thích gượng gạo, thiếu tự nhiên.
- His labored explanation only made the situation more confusing. (Lời giải thích gượng gạo của anh ta chỉ khiến tình huống thêm rối rắm.)
Biến thể và từ gần giống
Labor (động từ): làm việc nặng nhọc, cố gắng.
- They labored all day in the fields. (Họ làm việc nặng nhọc cả ngày trên cánh đồng.)
Laborious (tính từ): (công việc) đòi hỏi nhiều công sức, nặng nhọc.
- Digging the trench was a laborious task. (Đào con mương là một công việc nặng nhọc.)
Từ đồng nghĩa
- Ý nghĩa "cần nỗ lực": Effortful (đầy nỗ lực), strained (căng thẳng, gắng sức), arduous (gian khổ).
- Ý nghĩa "thiếu tự nhiên": Forced (gượng ép), awkward (vụng về), stilted (cứng nhắc, không tự nhiên).
Từ trái nghĩa
- Effortless (dễ dàng, không cần nỗ lực).
- Natural (tự nhiên).
- Fluid (trôi chảy).
- Easy (dễ dàng).
Adjective
- cần nỗ lực, cố gắng; gắng công, nỗ lực, ráng sức
- không thoải mái, thiếu tự nhiên