lessive

danh từ giống cái
  1. nước thuốc giặt; bột giặt
  2. sự giặt; quần áo giặt
    • Jour de lessive
      ngày giặt quần áo
    • Rincer la lessive
      giũ quần áo giặt
  3. dung dịch chế phóng
  4. (thân mật) sự thanh trừng, sự thanh lọc
  5. (từ ; nghĩa ) sự mất sạch tiền, sự thua bạc sạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lessive"

Từ có nhắc đến "lessive"

lessive
La lessive sèche sur la corde à linge dans le jardin.