lessive

Học thuật
Thân thiện
lessive

La lessive sèche sur la corde à linge dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước thuốc giặt; bột giặt: Chất dùng để tẩy rửa làm sạch quần áo, thườngdạng lỏng hoặc bột.
    • Sự giặt; quần áo giặt: Hành động giặt giũ hoặc chỉ chung đống quần áo cần được hoặc đã được giặt.
    • Dung dịch chế phòng: Một loại dung dịch kiềm dùng trong một số quy trình công nghiệp hoặc giặt tẩy.
    • (Thân mật) Sự thanh trừng, sự thanh lọc: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc loại bỏ những phần tử không mong muốn trong một tổ chức.
    • (Từ ) Sự mất sạch tiền, sự thua bạc sạch: Chỉ việc thua hết tiền trong cờ bạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'achète de la lessive liquide. (Tôi mua nước giặt lỏng.)
    • Elle fait la lessive tous les lundis. ( ấy giặt quần áo vào mỗi thứ Hai.)
    • La lessive est encore dans le panier. (Quần áo giặt vẫn còn trong giỏ.)
    • Une grande lessive a eu lieu au sein du parti. (Một cuộc thanh trừng lớn đã diễn ra trong nội bộ đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être lessivé(e)" (thân mật): Kiệt sức, mệt nhoài.
    • Après cette longue journée de travail, je suis lessivé. (Sau ngày làm việc dài đó, tôi kiệt sức.)
Biến thể từ liên quan
  • Lessiver (động từ): Giặt, tẩy; (thân mật) làm kiệt sức; (từ ) làm thua sạch tiền.
    • Ce produit lessive efficacement le linge. (Sản phẩm này giặt quần áo rất hiệu quả.)
  • Lessiveuse (danh từ giống cái): Máy giặt (cổ điển); người phụ nữ giặt thuê.
  • Avant-lessive (danh từ giống cái): Chất xửtrước khi giặt.
Từ đồng nghĩa
  • Détergent (nam): Chất tẩy rửa.
  • Linge à laver: Quần áo cần giặt.
  • Blanchissage (nam): Sự giặt là (thường chuyên nghiệp).
  • Épuration (nữ): Sự thanh lọc, thanh trừng (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Faire la lessive: Giặt quần áo.
    • Je dois faire la lessive ce soir. (Tôi phải giặt quần áo tối nay.)
  • Passer quelqu'un à la lessive (thân mật): Tra hỏi, thẩm vấn kỹ lưỡng ai đó.
    • Les policiers l'ont passé à la lessive. (Cảnh sát đã thẩm vấn anh ta kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est la lessive! (thân mật): Thật là mệt bở hơi tai / Thua sạch tiền rồi! (Tùy ngữ cảnh).
    • Après cette montée, c'est la lessive ! (Sau đoạn leo dốc đó, mệt bở hơi tai rồi!)
lessive

La lessive sèche sur la corde à linge dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. nước thuốc giặt; bột giặt
  2. sự giặt; quần áo giặt
    • Jour de lessive
      ngày giặt quần áo
    • Rincer la lessive
      giũ quần áo giặt
  3. dung dịch chế phóng
  4. (thân mật) sự thanh trừng, sự thanh lọc
  5. (từ ; nghĩa ) sự mất sạch tiền, sự thua bạc sạch

Từ chứa "lessive"

Từ có nhắc đến "lessive"