lethal

/'li:θəl/
Học thuật
Thân thiện
lethal

A scientist carefully labels a vial containing a lethal substance in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây chết người, có thể gây tử vong: Dùng để mô tả thứ đó khả năng hoặc được thiết kế để giết chết.
    • Cực kỳ nguy hiểm, chí mạng: Chỉ mức độ nghiêm trọng có thể dẫn đến cái chết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The snake's venom is lethal to humans. (Nọc độc của con rắn đó gây chết người đối với con người.)
    • The police were equipped with lethal weapons. (Cảnh sát được trang bị khí có thể gây chết người.)
    • He received a lethal dose of radiation. (Anh ấy đã nhiễm một liều phóng xạ chí mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lethal force": lực chí mạng (lực lượng hoặc phương tiện có thể gây tử vong, thường được cảnh sát hoặc quân đội sử dụng trong các tình huống đặc biệt).

    • The officer is authorized to use lethal force only in self-defense. (Sĩ quan chỉ được phép sử dụng lực chí mạng trong trường hợp tự vệ.)
  • "Lethal injection": tiêm thuốc độc tử hình (một phương pháp hành quyết bằng cách tiêm một hỗn hợp thuốc gây chết người).

    • The sentence was carried out by lethal injection. (Bản án đã được thi hành bằng hình thức tiêm thuốc độc tử hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lethality (danh từ): tính gây chết người, khả năng gây tử vong.
    • The lethality of the new virus strain is still being studied. (Khả năng gây chết người của chủng virus mới vẫn đang được nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Deadly: chết người, gây chết chóc.
  • Fatal: chí tử, dẫn đến cái chết.
  • Mortal: chết người (thường dùng cho vết thương hoặc kẻ thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'lethal')

Thành ngữ liên quan
  • "A lethal combination": một sự kết hợp chết người (chỉ hai hoặc nhiều yếu tố khi kết hợp với nhau tạo ra hậu quả cực kỳ nguy hiểm hoặc tai hại).
    • Drinking alcohol and driving is a lethal combination. (Uống rượu lái xe một sự kết hợp chết người.)
lethal

A scientist carefully labels a vial containing a lethal substance in the laboratory.

tính từ
  1. làm chết người, gây chết người
    • lethal chamber
      phòng giết súc vật bằng hơi
    • a lethal dose of poison
      một liều thuốc độc chết người
    • lethal weapons
      những khí giết người

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "lethal"

Từ có nhắc đến "lethal"