lethal

/'li:θəl/
tính từ
  1. làm chết người, gây chết người
    • lethal chamber
      phòng giết súc vật bằng hơi
    • a lethal dose of poison
      một liều thuốc độc chết người
    • lethal weapons
      những khí giết người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "lethal"

Từ có nhắc đến "lethal"

lethal
A scientist carefully labels a vial containing a lethal substance in the laboratory.