fatal
/'feitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ra cái chết, dẫn đến tử vong: Mô tả một điều gì đó trực tiếp gây ra hoặc dẫn đến cái chết.
- Tai hại, thảm khốc, gây hậu quả nghiêm trọng: Mô tả một điều gì đó gây ra hậu quả cực kỳ xấu, hủy hoại hoặc thất bại không thể cứu vãn.
- Quan trọng, có tính quyết định số phận: Mô tả một điều gì đó có ảnh hưởng lớn lao, mang tính bước ngoặt đến kết quả cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
Gây ra cái chết:
- He suffered a fatal injury in the accident. (Anh ấy bị một chấn thương chí tử trong vụ tai nạn.)
- The disease can be fatal if left untreated. (Căn bệnh có thể gây chết người nếu không được điều trị.)
Tai hại, thảm khốc:
- She made a fatal mistake by trusting the wrong person. (Cô ấy đã phạm một sai lầm tai hại khi tin tưởng nhầm người.)
- The decision to ignore the warnings proved fatal to the project. (Quyết định phớt lờ những cảnh báo đã chứng tỏ là thảm họa cho dự án.)
Quan trọng, có tính quyết định:
- This was the fatal moment that changed the course of history. (Đây là khoảnh khắc định mệnh đã thay đổi dòng chảy lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fatal flaw": Khiếm khuyết chí mạng, điểm yếu dẫn đến sự sụp đổ.
- His arrogance was his fatal flaw. (Sự kiêu ngạo là khiếm khuyết chí mạng của anh ta.)
"fatal attraction": Sự thu hút nguy hiểm, có thể dẫn đến hậu quả tai hại.
- His fascination with fast cars became a fatal attraction. (Sự đam mê của anh ta với những chiếc xe hơi tốc độ đã trở thành một sự thu hút nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Fatally (phó từ): Một cách chí tử, một cách tai hại.
- He was fatally wounded. (Anh ta bị thương chí tử.)
Fatality (danh từ): Tai nạn chết người; người chết (trong tai nạn, thảm họa).
- There were no fatalities in the fire. (Không có thiệt hại về người trong vụ hỏa hoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Lethal, deadly: Gây chết người.
- Disastrous, catastrophic, ruinous: Thảm họa, tai hại.
- Decisive, fateful: Mang tính quyết định, định mệnh.
Từ trái nghĩa
- Harmless: Vô hại.
- Beneficial: Có lợi.
- Inconsequential: Không quan trọng.
Thành ngữ liên quan
- A fatal blow: Đòn chí tử, đòn quyết định (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The loss of their main investor was a fatal blow to the company. (Việc mất đi nhà đầu tư chính là một đòn chí tử đối với công ty.)
danh từ
- chỗ béo bở, chỗ ngon
- to live on the fatal of the landăn ngon mặc đẹp; ngồi mát ăn bát vàng
- mỡ, chất béo
- (sân khấu) vai thích hợp, vai tủ
- (hoá học) chất béo, glyxerit
Idioms
- to chew the fat(xem) chew
- the fat is in the firesự đã rồi chẳng còn làm gì được nữa
ngoại động từ
- nuôi béo, vỗ béo
Idioms
- to kill the fatted calf for(xem) calf
tính từ
- có số mệnh, tiền định, không tránh được
- fatal sistersthần mệnh
- fatal shearslưỡi hái của thần chết; sự chết
- quyết định; gây tai hoạ, tai hại, làm nguy hiểm đến tính mạng, chí tử, làm chết, đưa đến chỗ chết, đem lại cái chết
- a fatal blowđòn quyết định; đòn chí tử
- a fatal diseasebệnh chết người
- a fatal mistakelỗi lầm tai hại
- tính ma quỷ, quỷ quái, tai ác