letter-perfect

/'letə'pə:fikt/
Học thuật
Thân thiện
letter-perfect

The actor delivered a letter-perfect performance of the famous speech.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc kịch bản (của diễn viên): Chỉ trạng thái một diễn viên đã thuộc lòng hoàn toàn chính xác phần lời thoại, kịch bản của mình.
    • Chính xác đến từng chi tiết: Mở rộng nghĩa để chỉ việc ghi nhớ hoặc thực hiện một điều đó một cách hoàn hảo, không sai sót, đúng từng chữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The actor was letter-perfect for the opening night. (Diễn viên đã thuộc làu kịch bản cho đêm công diễn đầu tiên.)
    • Her recitation of the poem was letter-perfect. (Bài đọc thơ của ấy chính xác từng chữ.)
    • You need to be letter-perfect with your lines before rehearsal. (Bạn cần phải thuộc lòng phần thoại của mình một cách chính xác trước buổi diễn tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be letter-perfect in something": thuộc lòng hoặc thực hiện điều một cách hoàn hảo.
    • He is letter-perfect in his understanding of the regulations. (Anh ấy hiểu các quy định một cách chính xác tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Word-perfect (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) thuộc lòng chính xác từng chữ.
    • The student gave a word-perfect answer. (Học sinh đã đưa ra câu trả lời chính xác từng chữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Flawless: hoàn hảo, không lỗi.
  • Precise: chính xác, tỉ mỉ.
  • Accurate: chính xác, đúng đắn.
Thành ngữ liên quan
  • "To know something by heart": thuộc lòng điều đó. (Đây một cách diễn đạt thông thường hơn với nghĩa tương tự.)
    • She knows the entire script by heart. ( ấy thuộc lòng toàn bộ kịch bản.)
letter-perfect

The actor delivered a letter-perfect performance of the famous speech.

tính từ
  1. (thuộc) vở (diễn viên)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự