word-perfect
/'wə:d'pə:fikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc lòng từng chữ, chính xác từng từ: "word-perfect" mô tả việc biết hoặc có thể nhớ lại một văn bản, bài phát biểu, hoặc phần kịch một cách chính xác hoàn toàn, không sai một từ nào. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh diễn xuất, học thuộc lòng hoặc trình bày.
- Chính xác đến từng chi tiết: Nghĩa mở rộng, chỉ sự chính xác tuyệt đối, không có sai sót.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actor was word-perfect for the entire three-hour play. (Diễn viên đó thuộc lòng từng chữ cho suốt vở kịch dài ba tiếng.)
- She practiced her speech until she was word-perfect. (Cô ấy luyện tập bài phát biểu cho đến khi thuộc lòng từng chữ.)
- His recitation of the poem was word-perfect. (Bài đọc thơ của anh ấy chính xác từng từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be word-perfect in something": thuộc lòng một cách hoàn hảo một cái gì đó.
- You need to be word-perfect in your lines before the audition. (Bạn cần phải thuộc lòng phần thoại của mình một cách hoàn hảo trước buổi thử vai.)
"to get something word-perfect": học thuộc lòng một cách chính xác cái gì đó.
- It took me weeks to get the monologue word-perfect. (Tôi mất hàng tuần để học thuộc lòng chính xác đoạn độc thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Letter-perfect (adj): (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn) chính xác từng chữ, từng ký tự.
- The secretary typed the document until it was letter-perfect. (Thư ký đánh máy tài liệu cho đến khi nó chính xác từng chữ.)
Từ đồng nghĩa
- Verbatim: nguyên văn, đúng từng chữ.
- By heart: thuộc lòng.
- Fluent: trôi chảy (trong ngữ cảnh nói hoặc đọc mà không cần nhìn văn bản).
Thành ngữ liên quan
- "To have something down pat": (thành ngữ) biết hoặc hiểu điều gì đó một cách hoàn toàn và chính xác.
- After all that practice, she had her presentation down pat. (Sau tất cả những lần luyện tập đó, cô ấy đã nắm vững bài thuyết trình của mình.)
tính từ
- thuộc vai (của mình trong vở kịch)