letton

tính từ
  1. (thuộc) nước Lát-vi (Liên )
danh từ
  1. người Lát-vi
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Lát-vi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

letton
Une étudiante apprend le letton avec un livre de grammaire.