ludion

Học thuật
Thân thiện
ludion

Un ludion flotte dans un bocal d'eau transparent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con lặn: Một dụng cụ nhỏ, thườngmột ống thủy tinh kín chứa không khí một ít nước, được sử dụng để minh họa các nguyênvề áp suất lực đẩy Archimedes trong vậthọc. Khi thay đổi áp suất bên ngoài (ví dụ bằng cách ấn lên màng cao su bọc bình chứa), con lặn sẽ chìm hoặc nổi lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le professeur a utilisé un ludion pour expliquer le principe d'Archimède. (Giáo viên đã sử dụng một con lặn để giải thích nguyên lý Archimedes.)
    • Regardez le ludion descendre lorsque j'appuie sur la membrane. (Hãy nhìn con lặn chìm xuống khi tôi ấn lên màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeu de ludion": Có thể dùng để chỉ một bộ đồ chơi khoa học bao gồm con lặn bình chứa.
    • J'ai offert un jeu de ludion à mon neveu pour son anniversaire. (Tôi đã tặng một bộ đồ chơi con lặn cho cháu trai nhân ngày sinh nhật của cháu.)
Biến thể từ gần giống
  • Poussée d'Archimède (n.f): Lực đẩy Archimedes - nguyênvậtđược minh họa bằng con lặn.
  • Densimètre (n.m): Tỷ trọng kế - một dụng cụ đo khối lượng riêng khác, liên quan đến các khái niệm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Cartésien (n.m): Tên gọi khác cho cùng một dụng cụ thí nghiệm, xuất phát từ nhà khoa học René Descartes.
    • On appelle parfois le ludion "le danseur de Descartes". (Người ta đôi khi gọi con lặn là "vũ công của Descartes".)
Thành ngữ liên quan
  • Faire le ludion: (Cách dùng ẩn dụ, hiếm) Hành động lên xuống thất thường, giống như chuyển động của con lặn.
    • Les cours de la Bourse font le ludion depuis une semaine. (Giá chứng khoán lên xuống thất thường như con lặn đã được một tuần nay.)
ludion

Un ludion flotte dans un bocal d'eau transparent.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) con lặn