level-headed
/'levl'hedid/
Học thuậtThân thiện
A level-headed person calmly assesses the situation before making a decision.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bình tĩnh, điềm đạm: Mô tả một người có khả năng suy nghĩ rõ ràng và hành xử một cách hợp lý, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng. Họ không dễ bị cảm xúc chi phối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need a level-headed leader during this crisis. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo điềm đạm trong cuộc khủng hoảng này.)
- Her level-headed response prevented the argument from getting worse. (Phản ứng bình tĩnh của cô ấy đã ngăn cuộc tranh cãi trở nên tồi tệ hơn.)
- He is known for being level-headed under pressure. (Anh ấy được biết đến là người bình tĩnh trước áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain level-headed": giữ được sự bình tĩnh.
- It's important to remain level-headed when making big decisions. (Việc giữ được sự bình tĩnh khi đưa ra các quyết định lớn là rất quan trọng.)
"level-headedness" (danh từ): sự bình tĩnh, sự điềm đạm.
- Her level-headedness is her greatest asset in this job. (Sự điềm đạm của cô ấy là tài sản lớn nhất trong công việc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Even-tempered (adj): tính tình điềm đạm, ổn định.
- Sensible (adj): có óc phán đoán, biết điều.
- Composed (adj): bình tĩnh, tự chủ.
Từ đồng nghĩa
- Calm: bình tĩnh, thanh thản.
- Rational: hợp lý, có lý trí.
- Unflappable: không thể bị làm cho mất bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Hot-headed: nóng nảy, bốc đồng.
- Impulsive: hấp tấp, bốc đồng.
- Emotional: dễ xúc động, cảm tính.
Thành ngữ liên quan
- To keep a cool head: giữ cái đầu lạnh, giữ bình tĩnh.
- Despite the chaos, she managed to keep a cool head. (Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được cái đầu lạnh.)
A level-headed person calmly assesses the situation before making a decision.
tính từ
- bình tĩnh, điềm đạm