intelligent

/in'telidʤənt/
Học thuật
Thân thiện
intelligent

An intelligent student solves a complex puzzle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông minh, sáng dạ: khả năng học hỏi, hiểu biết suy nghĩ nhanh chóng, sáng suốt.
    • Nhanh trí: khả năng ứng phó giải quyết vấn đề một cách nhanh nhạy.
    • Biết, hiểu biết: kiến thức hoặc nhận thức về một điều đó.
dụ sử dụng
  • ( ấy một học sinh rất thông minh, luôn đạt điểm cao.)
  • (Đó một câu hỏi sáng suốt khiến mọi người phải suy nghĩ sâu sắc.)
  • (Anh ấy khôn thật khi mang theo ô.)
  • (Cá heo được coi loài động vật rất thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be intelligent of something": Biết, hiểu biết về điều đó.
    • He is intelligent of the risks involved. (Anh ấy biết những rủi ro liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligence (danh từ): Trí thông minh, sự hiểu biết.
    • Artificial intelligence is a rapidly developing field. (Trí tuệ nhân tạo một lĩnh vực phát triển nhanh chóng.)
  • Intelligently (trạng từ): Một cách thông minh.
    • She handled the crisis very intelligently. ( ấy xử lý cuộc khủng hoảng rất thông minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Smart: Thông minh, nhanh trí.
  • Bright: Sáng dạ, thông minh.
  • Clever: Khéo léo, tinh khôn.
  • Astute: Tinh anh, sắc sảo (trong nhận định, đánh giá).
Từ trái nghĩa
  • Stupid: Ngu ngốc.
  • Foolish: Khờ dại.
  • Unintelligent: Không thông minh.
intelligent

An intelligent student solves a complex puzzle.

tính từ
  1. thông minh, sáng dạ
  2. nhanh trí
  3. biết
    • to be intelligent of something
      biết cái