levrette

Học thuật
Thân thiện
levrette

Une levrette court rapidement dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chó săn thỏ cái: Một giống chó săn, thường thân hình mảnh dẻ, chân dài mõm nhọn, được nuôi để săn thỏ các loài thú nhỏ khác.
    • Chó (ý): Từ này đôi khi được dùng để chỉ chung loài chó, nhưng với sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La levrette est un animal très élégant et rapide. (Chó săn thỏ cáimột loài vật rất thanh lịch nhanh nhẹn.)
    • Il possède une magnifique levrette blanche. (Anh ấy sở hữu một con chó săn thỏ cái màu trắng tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courir comme une levrette": Chạy nhanh như chó săn.
    • Ce coureur court comme une levrette. (Vận động viên chạy này chạy nhanh như chó săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lévrier (danh từ giống đực): Chó săn thỏ đực. Đâytừ chỉ giống đực tương ứng.
    • Un lévrier et une levrette. (Một con chó săn thỏ đực một con chó săn thỏ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Chienne de chasse: Chó cái săn bắn (nghĩa rộng hơn).
  • Chienne (thông tục): Chó cái (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
levrette

Une levrette court rapidement dans un champ.

danh từ giống cái
  1. chó cái săn thỏ
  2. chó (ý)

Từ gần giống

Từ chứa "levrette"