levretté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thon mình (như chó săn thỏ): Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt là ngựa, có thân hình mảnh mai, thanh thoát và dài, tương tự như dáng của giống chó săn thỏ (lévrier).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette jument est particulièrement levrettée. (Con ngựa cái này đặc biệt thon mình.)
- L'éleveur recherche un étalon au corps levretté. (Người nuôi ngựa đang tìm một con ngựa đực có thân hình thon mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về chăn nuôi và mô tả ngựa (hippologie). Nó nhấn mạnh một đặc điểm thể chất mong muốn, biểu thị sự thanh thoát và tốc độ tiềm năng.
Biến thể và từ gần giống
- Lévrier (danh từ): giống chó săn thỏ, loài chó có thân hình thon dài, mảnh mai và chân cao.
- Svelte (tính từ): mảnh mai, thanh thoát (có thể dùng cho người và động vật, phổ biến hơn).
- Fin (tính từ): mảnh, thanh mảnh.
Từ đồng nghĩa
- Svelte: thanh thoát, mảnh mai.
- Élancé: thon dài, mảnh khảnh.
- Fin et longiligne: mảnh và dài người.
Lưu ý
- Từ này rất ít gặp trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên dùng để mô tả ngoại hình của ngựa một cách chính xác.
tính từ
- thon mình (như chó săn thỏ)
- Jument levretténgựa cái thon mình