levretté

Học thuật
Thân thiện
levretté

La jument levretté galope dans le pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thon mình (như chó săn thỏ): Dùng để mô tả một con vật, đặc biệtngựa, thân hình mảnh mai, thanh thoát dài, tương tự như dáng của giống chó săn thỏ (lévrier).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette jument est particulièrement levrettée. (Con ngựa cái này đặc biệt thon mình.)
    • L'éleveur recherche un étalon au corps levretté. (Người nuôi ngựa đang tìm một con ngựa đực thân hình thon mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về chăn nuôi mô tả ngựa (hippologie). nhấn mạnh một đặc điểm thể chất mong muốn, biểu thị sự thanh thoát tốc độ tiềm năng.
Biến thể từ gần giống
  • Lévrier (danh từ): giống chó săn thỏ, loài chó thân hình thon dài, mảnh mai chân cao.
  • Svelte (tính từ): mảnh mai, thanh thoát (có thể dùng cho người động vật, phổ biến hơn).
  • Fin (tính từ): mảnh, thanh mảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Svelte: thanh thoát, mảnh mai.
  • Élancé: thon dài, mảnh khảnh.
  • Fin et longiligne: mảnh dài người.
Lưu ý
  • Từ này rất ít gặp trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày. một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên dùng để mô tả ngoại hình của ngựa một cách chính xác.
levretté

La jument levretté galope dans le pré.

tính từ
  1. thon mình (như chó săn thỏ)
    • Jument levretté
      ngựa cái thon mình

Từ gần giống

Từ chứa "levretté"