levurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rắc men; thêm men: Hành động cho men vào bột hoặc một hỗn hợp để làm cho nó nở lên trong quá trình làm bánh mì, bánh ngọt, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut levurer la pâte avant de la laisser reposer. (Cần phải thêm men vào bột trước khi để bột nghỉ.)
- Pour faire ce pain, on levure la farine avec de la levure de boulanger. (Để làm chiếc bánh mì này, người ta rắc men bánh mì vào bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Levurer au levain": Lên men bằng men tự nhiên (men chua).
- Les boulangers traditionnels préfèrent levurer leur pâte au levain. (Những người thợ làm bánh truyền thống thích lên men bột của họ bằng men chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Levure (danh từ giống cái): Men.
- La levure est un ingrédient essentiel en boulangerie. (Men là một nguyên liệu thiết yếu trong nghề làm bánh mì.)
- Levurage (danh từ giống đực): Hành động thêm men, sự lên men.
- Le levurage doit être fait à la bonne température. (Việc thêm men phải được thực hiện ở nhiệt độ thích hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Faire lever: Làm cho nở lên (thường mô tả kết quả).
- Incorporez de la levure: Trộn men vào.
Các cụm từ liên quan
- Levurer à froid: Thêm men và ủ bột trong tủ lạnh (một kỹ thuật làm bánh).
- Cette recette demande de levurer la pâte à froid pendant douze heures. (Công thức này yêu cầu thêm men và ủ bột lạnh trong mười hai giờ.)
ngoại động từ
- rắc men; thêm men