lévrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chó săn thỏ: Một giống chó săn cao, mảnh khảnh, có chân dài và thân hình thon, được nuôi để săn thỏ và các loài thú nhỏ khác bằng tốc độ và thị lực.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Chó săn, mật thám: Một cách gọi ẩn dụ, mang tính miệt thị, để chỉ người làm việc cho cảnh sát hoặc chính quyền, chuyên đi săn lùng hoặc theo dõi người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lévrier est un chien très rapide. (Chó săn thỏ là một giống chó rất nhanh.)
- Dans ce tableau, un noble tient un lévrier en laisse. (Trong bức tranh này, một quý tộc đang dắt một con chó săn thỏ bằng dây xích.)
- (Nghĩa bóng) Il était traité de lévrier par les révolutionnaires. (Hắn ta bị những người cách mạng gọi là tay chân săn người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fin comme un lévrier": Mảnh mai như một con chó săn thỏ (thành ngữ để miêu tả người có dáng người cao và gầy).
- Elle a la taille fine comme un lévrier. (Cô ấy có vòng eo mảnh mai như chó săn thỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lévrette (danh từ giống cái): Chó săn thỏ cái.
- La lévrette est tout aussi rapide que le mâle. (Chó săn thỏ cái cũng nhanh không kém con đực.)
Từ đồng nghĩa
- Chien de chasse: chó săn (nghĩa rộng).
- Mouchard: chỉ điểm, mật thám (cho nghĩa bóng, mang tính miệt thị hơn).
Thành ngữ liên quan
- Courir comme un lévrier: Chạy nhanh như chó săn thỏ.
- Ce coureur court comme un lévrier. (Vận động viên chạy này nhanh như chó săn thỏ.)
{{lévrier}}
danh từ giống đực
- chó săn thỏ
- (nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ) chó săn, mật thám