livreur

danh từ giống đực
  1. người giao hàng
tính từ
  1. giao hàng
    • Auto livreuse
      xe giao hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

livreur
Le livreur dépose un colis devant la porte d'une maison.