livrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giao, nộp: Hành động trao một thứ đó cho người khác, thườngthứ đã được hứa hẹn, đặt trước hoặc yêu cầu.
    • Bỏ mặc, phó mặc: Hành động từ bỏ sự kiểm soát, để cho ai đó hoặc điều đó rơi vào một tình trạng không được bảo vệ.
    • Để lộ, tiết lộ: Hành động làm cho điều đó bí mật hoặc riêng tư trở nên được biết đến.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le livreur doit livrer les colis avant midi. (Người giao hàng phải giao các bưu kiện trước buổi trưa.)
    • Il a livré son ancien complice à la police. (Hắn đã nộp đồng bọn cho cảnh sát.)
    • Ses paroles imprudentes ont livré son véritable sentiment. (Những lời nói bất cẩn của anh ta đã để lộ tình cảm thật sự.)
    • Le gouvernement a livré le pays au chaos. (Chính phủ đã bỏ mặc đất nước cho hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se livrer" (tự động từ):
    • Tự nộp mình, đầu thú: Tự nguyện trao mình cho nhà chức trách.
      • Le criminel s'est livré à la gendarmerie. (Tên tội phạm đã tự nộp mình cho hiến binh.)
    • Dành hết tâm sức, đắm mình vào: Tận hiến bản thân cho một hoạt động hoặc cảm xúc.
      • Elle se livre entièrement à ses recherches. ( ấy dành hết tâm sức vào công trình nghiên cứu của mình.)
    • Tâm sự, thổ lộ: Mở lòng, chia sẻ những điều thầm kín.
      • Il s'est livré à son meilleur ami. (Anh ấy đã tâm sự với người bạn thân nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Livraison (danh từ giống cái): Sự giao hàng, hàng.
    • La livraison est gratuite. (Việc giao hàngmiễn phí.)
  • Livreur/Livreuse (danh từ): Người giao hàng.
    • Le livreur sonne à la porte. (Người giao hàng đang bấm chuông cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Remettre: Trao tay, chuyển giao (đồng nghĩa với "giao, nộp").
  • Dévoiler, révéler: Bật , tiết lộ (đồng nghĩa với "để lộ").
  • Abandonner: Từ bỏ (đồng nghĩa gần với "bỏ mặc").
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Livrer bataille: Giao chiến, mở trận.
    • Les deux armées sont prêtes à livrer bataille. (Hai đạo quân sẵn sàng giao chiến.)
  • Livrer passagequelqu'un/quelque chose): Nhường đường, cho phép đi qua.
    • La porte livre passage à un jardin secret. (Cánh cửa mở lối vào một khu vườn bí mật.)
Thành ngữ liên quan
  • Livrer clef en main: Giao trọn gói, giao sẵn sàng để sử dụng (thường dùng trong xây dựng, mua bán).
    • L'appartement sera livré clef en main. (Căn hộ sẽ được giao trọn gói.)
  • Se livrer corps et âme: Cống hiến hết tâm hồn thể xác.
    • Il se livre corps et âme à son art. (Anh ấy cống hiến hết tâm hồn thể xác cho nghệ thuật của mình.)
ngoại động từ
  1. giao, nộp
    • Livrer une commande
      giao hàng đặt
    • Livrer un coupable à la justice
      nộp kẻ phạm tội cho tư pháp
  2. bỏ mặc
    • Pays livré à l'anarchie
      đất nước bỏ mặc cho tình trạng vô chính phủ
  3. để lộ
    • Livrer ses secrets
      để lộ bí mật
    • livrer bataille
      giao chiến
    • livrer passage
      xem passage