livrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giao, nộp: Hành động trao một thứ gì đó cho người khác, thường là thứ đã được hứa hẹn, đặt trước hoặc yêu cầu.
- Bỏ mặc, phó mặc: Hành động từ bỏ sự kiểm soát, để cho ai đó hoặc điều gì đó rơi vào một tình trạng không được bảo vệ.
- Để lộ, tiết lộ: Hành động làm cho điều gì đó bí mật hoặc riêng tư trở nên được biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le livreur doit livrer les colis avant midi. (Người giao hàng phải giao các bưu kiện trước buổi trưa.)
- Il a livré son ancien complice à la police. (Hắn đã nộp đồng bọn cũ cho cảnh sát.)
- Ses paroles imprudentes ont livré son véritable sentiment. (Những lời nói bất cẩn của anh ta đã để lộ tình cảm thật sự.)
- Le gouvernement a livré le pays au chaos. (Chính phủ đã bỏ mặc đất nước cho hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se livrer" (tự động từ):
- Tự nộp mình, đầu thú: Tự nguyện trao mình cho nhà chức trách.
- Le criminel s'est livré à la gendarmerie. (Tên tội phạm đã tự nộp mình cho hiến binh.)
- Dành hết tâm sức, đắm mình vào: Tận hiến bản thân cho một hoạt động hoặc cảm xúc.
- Elle se livre entièrement à ses recherches. (Cô ấy dành hết tâm sức vào công trình nghiên cứu của mình.)
- Tâm sự, thổ lộ: Mở lòng, chia sẻ những điều thầm kín.
- Il s'est livré à son meilleur ami. (Anh ấy đã tâm sự với người bạn thân nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Livraison (danh từ giống cái): Sự giao hàng, lô hàng.
- La livraison est gratuite. (Việc giao hàng là miễn phí.)
- Livreur/Livreuse (danh từ): Người giao hàng.
- Le livreur sonne à la porte. (Người giao hàng đang bấm chuông cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Remettre: Trao tay, chuyển giao (đồng nghĩa với "giao, nộp").
- Dévoiler, révéler: Bật mí, tiết lộ (đồng nghĩa với "để lộ").
- Abandonner: Từ bỏ (đồng nghĩa gần với "bỏ mặc").
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Livrer bataille: Giao chiến, mở trận.
- Les deux armées sont prêtes à livrer bataille. (Hai đạo quân sẵn sàng giao chiến.)
- Livrer passage (à quelqu'un/quelque chose): Nhường đường, cho phép đi qua.
- La porte livre passage à un jardin secret. (Cánh cửa mở lối vào một khu vườn bí mật.)
Thành ngữ liên quan
- Livrer clef en main: Giao trọn gói, giao sẵn sàng để sử dụng (thường dùng trong xây dựng, mua bán).
- L'appartement sera livré clef en main. (Căn hộ sẽ được giao trọn gói.)
- Se livrer corps et âme: Cống hiến hết tâm hồn và thể xác.
- Il se livre corps et âme à son art. (Anh ấy cống hiến hết tâm hồn và thể xác cho nghệ thuật của mình.)
ngoại động từ
- giao, nộp
- Livrer une commandegiao hàng đặt
- Livrer un coupable à la justicenộp kẻ phạm tội cho tư pháp
- bỏ mặc
- Pays livré à l'anarchieđất nước bỏ mặc cho tình trạng vô chính phủ
- để lộ
- Livrer ses secretsđể lộ bí mật
- livrer bataillegiao chiến
- livrer passagexem passage