liakoura

liakoura

The poet climbed Liakoura to seek inspiration from the Muses.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường viết hoa) - Liakoura tên hiện đại của núi Parnassus, một ngọn núitrung tâm Hy Lạp. Trong thần thoại Hy Lạp, đây được coi nơicủa chín nàng thơ (Muses) – các nữ thần bảo trợ cho nghệ thuật, âm nhạc thơ ca. vậy, "liakoura" thường được dùng để chỉ quê hương thần thoại của âm nhạc thơ ca.

dụ sử dụng
  • (Liakoura tên hiện đại của núi Parnassus, quê hương huyền thoại của các nàng thơ.)
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, các nàng thơ sống trên núi Liakoura, truyền cảm hứng cho các nhà thơ nhạc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the peaks of Liakoura": các đỉnh núi Liakoura, thường được nhắc đến trong văn học hoặc thơ ca để gợi nhớ về nguồn cảm hứng nghệ thuật.
    • The poets sought inspiration on the peaks of Liakoura. (Các nhà thơ tìm kiếm cảm hứng trên các đỉnh núi Liakoura.)
Biến thể từ gần giống
  • Parnassus (danh từ): tên cổ của ngọn núi này, thường được dùng trong văn học phương Tây để chỉ biểu tượng của thơ ca.
  • Parnassian (tính từ): thuộc về núi Parnassus hoặc phong cách thơ ca cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Mount Parnassus (danh từ): tên gọi cổ điển phổ biến hơn của ngọn núi này.
  • Home of the Muses (cụm danh từ): quê hương của các nàng thơ, ám chỉ Liakoura trong bối cảnh thần thoại.
Thành ngữ liên quan
  • "to climb Liakoura" (hiếm dùng): một cách nói bóng bẩy để chỉ việc tìm kiếm cảm hứng nghệ thuật hoặc đạt đến đỉnh cao sáng tạo.
    • The young poet felt he had finally climbed Liakoura when his first book was published. (Nhà thơ trẻ cảm thấy mình cuối cùng đã chinh phục được Liakoura khi cuốn sách đầu tay của anh được xuất bản.)