leaker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người rò rỉ thông tin: "leaker" chỉ một người bí mật tiết lộ thông tin (thường là nhạy cảm, mật) cho công chúng hoặc báo chí mà không được phép.
- Người làm lộ bí mật: Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động phản bội niềm tin hoặc vi phạm quy tắc bảo mật.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống muốn biết những người rò rỉ thông tin là ai.)
- (Người rò rỉ thông tin đã tiết lộ tài liệu mật cho một nhà báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anonymous leaker": người rò rỉ thông tin ẩn danh.
- An anonymous leaker provided the evidence to the press. (Một người rò rỉ thông tin ẩn danh đã cung cấp bằng chứng cho báo chí.)
"Government leaker": người rò rỉ thông tin trong chính phủ.
- The government leaker was arrested for espionage. (Người rò rỉ thông tin trong chính phủ đã bị bắt vì tội gián điệp.)
Biến thể và từ gần giống
Leak (động từ/danh từ): rò rỉ (thông tin hoặc chất lỏng).
- The leak of the report caused a scandal. (Việc rò rỉ báo cáo đã gây ra một vụ bê bối.)
Leakage (danh từ): sự rò rỉ (thường dùng trong kỹ thuật hoặc kinh tế).
- The leakage of gas is dangerous. (Sự rò rỉ khí gas rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Informant: người cung cấp thông tin (thường là mật).
- Whistleblower: người tố giác (thường mang nghĩa tích cực, vì lợi ích công).
- Mole: gián điệp (người bí mật làm việc trong tổ chức để lấy thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Leak out: rò rỉ ra ngoài.
- The news leaked out despite the security measures. (Tin tức đã rò rỉ ra ngoài bất chấp các biện pháp an ninh.)
Leak to: rò rỉ cho (ai đó).
- The documents were leaked to the media. (Các tài liệu đã bị rò rỉ cho giới truyền thông.)
Thành ngữ liên quan
"To leak like a sieve": rò rỉ thông tin liên tục, không thể giữ bí mật.
- The organization leaks like a sieve; nothing stays secret. (Tổ chức đó rò rỉ thông tin như cái rây; không có gì giữ được bí mật.)
"To plug a leak": ngăn chặn rò rỉ thông tin.
- The government tried to plug the leak by investigating the leaker. (Chính phủ đã cố gắng ngăn chặn rò rỉ bằng cách điều tra người rò rỉ thông tin.)