liqueur
/li'kjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu mùi: Một loại đồ uống có cồn, thường có độ ngọt cao, được pha chế bằng cách ngâm, chưng cất hoặc pha trộn các loại thảo mộc, trái cây, hạt hoặc gia vị với rượu mạnh và đường. Liqueur thường được uống với lượng nhỏ sau bữa ăn hoặc dùng để pha chế cocktail.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We enjoyed a glass of mint liqueur after dinner. (Chúng tôi thưởng thức một ly rượu mùi bạc hà sau bữa tối.)
- This cocktail recipe calls for a coffee liqueur. (Công thức cocktail này yêu cầu có rượu mùi cà phê.)
- She collects liqueurs from different countries. (Cô ấy sưu tập các loại rượu mùi từ những quốc gia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liqueur" thường được phân biệt với "liquor" (rượu mạnh nói chung) bởi độ ngọt và hương vị đậm đà. Nó thường được dùng làm "digestif" (rượu uống sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa).
- A small glass of herbal liqueur is a traditional digestif. (Một ly nhỏ rượu mùi thảo mộc là một loại rượu hỗ trợ tiêu hóa truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordial (danh từ): Cũng có thể chỉ rượu mùi, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- Digestif (danh từ): Thuật ngữ chỉ đồ uống có cồn (thường là rượu mùi hoặc brandy) uống sau bữa ăn.
- Brandy (danh từ): Rượu mạnh chưng cất từ trái cây lên men, khác với liqueur vì thường không ngọt. Tuy nhiên, có thể có các biến thể ngọt như "liqueur brandy" (rượu brandy hảo hạng, thường ngọt và già hơn).
Từ đồng nghĩa
- Spirits (có hương vị và đường): Rượu mạnh có hương vị (trong ngữ cảnh chung).
- Flavored liquor: Rượu mạnh có hương vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "liqueur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "liqueur")
danh từ
- rượu, rượu mùi
Idioms
- lequeur brandyrượu branddi hảo hạng