liberator

/'libəreitə/
Học thuật
Thân thiện
liberator

A soldier is hailed as a liberator by the grateful townspeople.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giải phóng: Chỉ một cá nhân hoặc lực lượng hành động giải phóng một nhóm người, một vùng đất, hoặc một quốc gia khỏi sự áp bức, chiếm đóng, hoặc kiểm soát bất công.
    • Người giải thoát: Chỉ một người hành động giải thoát ai đó khỏi một tình trạng khó khăn, ràng buộc về tinh thần hoặc thể xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is celebrated as a liberator of the oppressed people. (Ông ấy được tôn vinh như một người giải phóng cho nhân dân bị áp bức.)
    • Many saw the advancing army as liberators, not conquerors. (Nhiều người coi đội quân đang tiến tới những người giải phóng, chứ không phải kẻ xâm lược.)
    • She felt like a liberator when she helped her friend leave the toxic relationship. ( ấy cảm thấy mình như một người giải thoát khi giúp bạn mình rời khỏi mối quan hệ độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be hailed as a liberator": Được ca ngợi, chào đón như một vị cứu tinh, người giải phóng.

    • The revolutionary leader was hailed as a liberator upon entering the capital. (Vị lãnh tụ cách mạng được chào đón như một người giải phóng khi tiến vào thủ đô.)
  • "The role of a liberator": Vai trò của một người giải phóng, thường mang tính lịch sử hoặc biểu tượng.

    • In history books, his role shifted from rebel to liberator. (Trong sách lịch sử, vai trò của ông đã chuyển từ kẻ nổi loạn sang người giải phóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberate (động từ): giải phóng, giải thoát.

    • The mission was to liberate the prisoners of war. (Nhiệm vụ giải phóng các tù binh chiến tranh.)
  • Liberation (danh từ): sự giải phóng.

    • The country celebrated its day of liberation. (Đất nước kỷ niệm ngày giải phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Emancipator: người giải phóng (nhấn mạnh việc thoát khỏi sự nô dịch, ràng buộc pháp hoặc xã hội).
  • Deliverer: người giải cứu, người mang đến sự tự do.
  • Saviour (Anh) / Savior (Mỹ): vị cứu tinh, người cứu giúp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "liberator" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "liberate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "liberator".)

liberator

A soldier is hailed as a liberator by the grateful townspeople.

danh từ
  1. người giải phóng, người giải thoát

Từ trái nghĩa

Từ gần giống