libertarian

/,libə'teəriən/
danh từ
  1. người tự do chủ nghĩa; người tán thành tự do
tính từ
  1. tự do chủ nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

libertarian
A libertarian speaks at a public forum about individual rights.