librium

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc an thần: "Librium" một loại thuốc an thần (tên thương mại Librium Libritabs) được sử dụng trong điều trị chứng nghiện rượu. Thuốc này thuộc nhóm benzodiazepine, giúp giảm lo âu căng thẳng, đặc biệt trong giai đoạn cai rượu.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đơn Librium để giúp kiểm soát các triệu chứng cai rượu của bệnh nhân.)
  • (Librium thường được dùng như một phương pháp điều trị ngắn hạn cho các rối loạn lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Librium": đang dùng thuốc Librium.

    • He has been on Librium for two weeks to stabilize his mood. (Anh ấy đã dùng Librium trong hai tuần để ổn định tâm trạng.)
  • "Librium withdrawal": hội chứng cai Librium.

    • Abruptly stopping Librium can cause severe withdrawal symptoms. (Ngừng Librium đột ngột có thể gây ra các triệu chứng cai nghiện nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlordiazepoxide (n): tên hóa học của Librium.

    • Chlordiazepoxide is the active ingredient in Librium. (Chlordiazepoxide thành phần hoạt chất trong Librium.)
  • Benzodiazepine (n): nhóm thuốc an thần Librium thuộc về.

    • Librium is a type of benzodiazepine. (Librium một loại benzodiazepine.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquilizer: thuốc an thần.
  • Sedative: thuốc làm dịu, thuốc ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Taper off Librium: giảm dần liều Librium.

    • The patient needs to taper off Librium gradually to avoid side effects. (Bệnh nhân cần giảm dần liều Librium để tránh tác dụng phụ.)
  • Come off Librium: ngừng dùng Librium.

    • She came off Librium after three months of treatment. ( ấy đã ngừng dùng Librium sau ba tháng điều trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "Librium as a crutch": dùng Librium như một cái nạngchỉ phụ thuộc vào thuốc).
    • Relying on Librium as a crutch is not a long-term solution. (Phụ thuộc vào Librium như một cái nạng không phải giải pháp lâu dài.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

librium
A doctor prescribes librium as part of a treatment plan.