licencier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thải hồi, cho thôi việc: Hành động chấm dứt hợp đồng lao động với một hoặc nhiều nhân viên, thường do lý do kinh tế, tổ chức hoặc cá nhân (nhưng không phải do lỗi nghiêm trọng của người lao động).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise a licencier cinquante employés. (Công ty đã phải thải hồi năm mươi nhân viên.)
    • Il a été licencié pour motif économique. (Anh ấy đã bị cho thôi việc lý do kinh tế.)
    • Licencier un salarié est une décision difficile. (Thải hồi một nhân viênmột quyết định khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Licencier pour faute grave": Cho thôi việc lỗi nghiêm trọng. Đâyhình thức chấm dứt hợp đồng do lỗi của người lao động.

    • Le salarié a été licencié pour faute grave après avoir volé du matériel. (Người lao động đã bị cho thôi việc lỗi nghiêm trọng sau khi ăn cắp tài sản của công ty.)
  • "Procédure de licenciement": Thủ tục thải hồi. Chỉ quy trình pháp người sử dụng lao động phải tuân theo khi licencier một nhân viên.

    • Le chef doit respecter la procédure de licenciement. (Ông chủ phải tuân thủ thủ tục thải hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Licenciement (danh từ giống đực): Sự thải hồi, việc cho thôi việc.

    • Le licenciement collectif a affecté tout le service. (Việc thải hồi tập thể đã ảnh hưởng đến toàn bộ phận.)
  • Licencié, licenciée (tính từ/danh từ): (Người) bị thải hồi; (người) bằng tốt nghiệp đại học (nghĩa khác).

    • Les salariés licenciés toucheront une indemnité. (Những nhân viên bị thải hồi sẽ nhận được một khoản trợ cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Renvoi (danh từ): sự sa thải (có thể dùng cho nhiều bối cảnh, đôi khi mang tính chất kỷ luật hơn).
  • Congédiement (danh từ): sự cho thôi việc, sự sa thải (từ trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Embaucher: tuyển dụng.
  • Recruter: tuyển mộ, tuyển dụng.
ngoại động từ
  1. thải hồi, cho thôi việc
    • Licencié par mesure de réduction du personnel
      bị thải hồi giản chính

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "licencier"