profligacy

/profligacy/
Học thuật
Thân thiện
profligacy

A wealthy man's profligacy left him surrounded by empty bottles and unpaid bills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phóng đãng, sự trác táng: Hành vi sống buông thả, vô đạo đức, đặc biệt liên quan đến việc theo đuổi những thú vui nhục dục quá mức.
    • Sự hoang phí, sự phá của: Hành vi tiêu xài tiền bạc hoặc tài nguyên một cáchtrách nhiệm, lãng phí quá mức cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The moral decay of the empire was marked by the profligacy of its rulers. (Sự suy đồi đạo đức của đế chế được đánh dấu bằng sự phóng đãng của các nhà cai trị.)
    • The company's financial collapse was due to years of profligacy and mismanagement. (Sự sụp đổ tài chính của công ty do nhiều năm hoang phí quản lý yếu kém.)
    • He was criticized for his profligacy with the family's inheritance. (Anh ta bị chỉ trích sự phá của với gia tài của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a life of profligacy": một cuộc sống phóng đãng.

    • The young heir squandered his fortune on a life of profligacy. (Người thừa kế trẻ tuổi đã phung phí tài sản vào một cuộc sống phóng đãng.)
  • "fiscal profligacy": sự hoang phí về tài chính (thường dùng trong bối cảnh chính phủ hoặc tổ chức).

    • The country's economic crisis was triggered by decades of fiscal profligacy. (Cuộc khủng hoảng kinh tế của đất nước được châm ngòi bởi nhiều thập kỷ hoang phí tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Profligate (tính từ): phóng đãng, trác táng; hoang phí, phá của.
    • He was known for his profligate lifestyle. (Anh ta nổi tiếng lối sống phóng đãng.)
  • Profligate (danh từ): kẻ phóng đãng, kẻ phá của.
Từ đồng nghĩa
  • Dissoluteness: sự phóng đãng, truỵ lạc.
  • Debauchery: sự chè chén say sưa, sự truỵ lạc.
  • Extravagance: sự hoang phí, sự xa xỉ.
  • Wastefulness: sự lãng phí, sự phung phí.
Từ trái nghĩa
  • Frugality: sự tiết kiệm, sự tằn tiện.
  • Thrift: sự tiết kiệm.
  • Restraint: sự tiết chế, sự kiềm chế.
  • Morality: đạo đức, phẩm hạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "profligacy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "profligacy")

profligacy

A wealthy man's profligacy left him surrounded by empty bottles and unpaid bills.

danh từ
  1. sự phóng đãng, sự trác táng
  2. sự hoang toàng, sự phá của