looseness

/'lu:snis/
Học thuật
Thân thiện
looseness

The mechanic checks the looseness of the steering wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái lỏng, không chặt, không căng: Chỉ tình trạng một vật không được cố định chặt chẽ, có thể di chuyển hoặc khoảng hở.
    • Tính không chính xác, không chặt chẽ: Chỉ sự mơ hồ, thiếu chính xác hoặc sự phóng khoáng trong cách diễn đạt, lập luận hoặc quy tắc.
    • Tính phóng túng, buông thả: Chỉ sự thiếu nghiêm khắc, kỷ luật trong hành vi hoặc đạo đức.
    • (Y học) Tình trạng tiêu chảy: Chỉ bệnh với triệu chứng đi ngoài phân lỏng, thường xuyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The looseness of the bolt caused the machine to rattle. (Tình trạng lỏng lẻo của con bu-lông khiến máy kêu lạch cạch.)
    • The looseness of his argument made it hard to take him seriously. (Tính không chặt chẽ trong lập luận của anh ta khiến người khác khó nghiêm túc lắng nghe.)
    • The teacher was concerned about the looseness of discipline in the classroom. (Giáo viên lo ngại về tình trạng kỷ luật buông lỏng trong lớp học.)
    • A common symptom of the infection is abdominal pain and looseness. (Một triệu chứng phổ biến của nhiễm trùng đau bụng tiêu chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Looseness of morals": Sự suy đồi, buông thả về mặt đạo đức.
    • The novel critiques the looseness of morals in high society. (Cuốn tiểu thuyết phê phán sự buông thả đạo đức trong giới thượng lưu.)
  • "Looseness of the bowels": Cụm từ y học chỉ chứng tiêu chảy.
    • He complained of a sudden looseness of the bowels. (Anh ta than phiền về chứng tiêu chảy đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Loose (adj): Lỏng lẻo, rộng, không chặt chẽ, phóng túng. (Tính từ gốc của "looseness").
    • a loose screw (một con ốc vặn lỏng)
  • Loosen (v): Làm cho lỏng ra, nới lỏng.
    • to loosen a tie (nới lỏng cà vạt)
Từ đồng nghĩa
  • Laxity: Sự lỏng lẻo, sự buông lỏng (thường dùng cho quy tắc, kỷ luật).
  • Imprecision: Sự thiếu chính xác.
  • Diarrhea: Tiêu chảy (trong ngữ cảnh y học).
Từ trái nghĩa
  • Tightness: Sự chặt chẽ, sự căng.
  • Strictness: Sự nghiêm khắc, sự chặt chẽ.
  • Precision: Sự chính xác.
  • Constipation: Táo bón (trong ngữ cảnh y học).
looseness

The mechanic checks the looseness of the steering wheel.

danh từ
  1. trạng thái lỏng; trạng thái chùng, trạng thái không căng; trạng thái giãn, trạng thái lòng thòng
  2. trạng thái rộng, trạng thái lùng thùng (quần áo)
  3. trạng thái xốp, trạng thái dễ làm cho tơi ra (đất)
  4. tính mơ hồ, tính không chính xác; tính không chặt chẽ, tính phóng (lý luận, lập luận, viết văn...)
  5. tính phóng đãng, tính phóng túng, tính không nghiêm, tính ẩu, tính bừa bâi... (đạo đức, kỷ luật...)
  6. (y học) bệnh yếu ruột (hay ỉa chảy)