licitation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự bán cả lô (một tài sản không chia phần): "licitation" là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc bán đấu giá một tài sản chung (thường là bất động sản) mà không thể hoặc không muốn chia phần, sau đó phân chia số tiền thu được cho các đồng sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les héritiers ont opté pour la licitation de la maison familiale. (Những người thừa kế đã chọn phương án bán cả lô ngôi nhà gia đình.)
- La licitation est souvent la solution lorsqu'un bien indivis ne peut être partagé. (Việc bán cả lô thường là giải pháp khi một tài sản chung không thể chia được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mettre un bien en licitation": đưa một tài sản ra bán cả lô.
- Le tribunal a décidé de mettre le domaine en licitation. (Tòa án đã quyết định đưa điền trang ra bán cả lô.)
"procéder à la licitation": tiến hành việc bán cả lô.
- Ils vont procéder à la licitation de l'immeuble la semaine prochaine. (Họ sẽ tiến hành bán cả lô tòa nhà vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Liciter (động từ): bán cả lô (một tài sản chung).
- Ils ont dû liciter la propriété. (Họ đã phải bán cả lô bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
- Vente aux enchères d'un bien indivis: bán đấu giá một tài sản chung không chia phần.
- Adjudication (trong một số ngữ cảnh pháp lý cụ thể): sự phán quyết bán đấu giá (có thể dùng trong các thủ tục tương tự).
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự bán cả lô (một tài sản không chia phần)