licitation

Học thuật
Thân thiện
licitation

Une maison est vendue par licitation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự bán cả (một tài sản không chia phần): "licitation" là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc bán đấu giá một tài sản chung (thườngbất động sản) không thể hoặc không muốn chia phần, sau đó phân chia số tiền thu được cho các đồng sở hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les héritiers ont opté pour la licitation de la maison familiale. (Những người thừa kế đã chọn phương án bán cả ngôi nhà gia đình.)
    • La licitation est souvent la solution lorsqu'un bien indivis ne peut être partagé. (Việc bán cả thườnggiải pháp khi một tài sản chung không thể chia được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre un bien en licitation": đưa một tài sản ra bán cả .

    • Le tribunal a décidé de mettre le domaine en licitation. (Tòa án đã quyết định đưa điền trang ra bán cả .)
  • "procéder à la licitation": tiến hành việc bán cả .

    • Ils vont procéder à la licitation de l'immeuble la semaine prochaine. (Họ sẽ tiến hành bán cả tòa nhà vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Liciter (động từ): bán cả (một tài sản chung).
    • Ils ont liciter la propriété. (Họ đã phải bán cả bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Vente aux enchères d'un bien indivis: bán đấu giá một tài sản chung không chia phần.
  • Adjudication (trong một số ngữ cảnh phápcụ thể): sự phán quyết bán đấu giá (có thể dùng trong các thủ tục tương tự).
licitation

Une maison est vendue par licitation.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự bán cả (một tài sản không chia phần)