lidded

Học thuật
Thân thiện
lidded

Milk is left in a large lidded mug.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nắp: Mô tả một vật nắp đậy đi kèm.
    • Được đậy nắp: Mô tả trạng thái của một vật đang nắp đậy lên trên.
dụ sử dụng
  • ( ấy cất bánh quy vào một cái lọ nắp để giữ chúng được tươi.)
  • (Làm ơn đưa cho tôi cái nồi nắp từ trong tủ ra.)
  • (Súp được để trong một hộp được đậy nắptrong tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavy-lidded eyes": Đôi mắtnặng, thường biểu thị sự buồn ngủ, mệt mỏi hoặc một vẻ ngoài đầm ấm, trầm .
    • He looked at her with heavy-lidded eyes after a long day at work. (Anh ấy nhìn ấy với đôi mắt nặng sau một ngày dài làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lid (n): Cái nắp, vung.
    • Put the lid on the pan. (Đậy nắp vung lên chảo.)
  • Unlidded (adj): Không nắp, mở nắp.
    • an unlidded box (một chiếc hộp không nắp)
Từ đồng nghĩa
  • Covered: Được che phủ, nắp đậy.
  • Capped: nắp đậy (thường dùng cho chai lọ).
Từ trái nghĩa
  • Lidless: Không nắp.
  • Uncovered: Không được che đậy, mở.
lidded

Milk is left in a large lidded mug.

Adjective
  1. nắp
  2. được đậy nắp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống