lidded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nắp: Mô tả một vật có nắp đậy đi kèm.
- Được đậy nắp: Mô tả trạng thái của một vật đang có nắp đậy lên trên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cất bánh quy vào một cái lọ có nắp để giữ chúng được tươi.)
- (Làm ơn đưa cho tôi cái nồi có nắp từ trong tủ ra.)
- (Súp được để trong một hộp được đậy nắp ở trong tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heavy-lidded eyes": Đôi mắt mí nặng, thường biểu thị sự buồn ngủ, mệt mỏi hoặc một vẻ ngoài đầm ấm, trầm tư.
- He looked at her with heavy-lidded eyes after a long day at work. (Anh ấy nhìn cô ấy với đôi mắt mí nặng sau một ngày dài làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lid (n): Cái nắp, vung.
- Put the lid on the pan. (Đậy nắp vung lên chảo.)
- Unlidded (adj): Không có nắp, mở nắp.
- an unlidded box (một chiếc hộp không nắp)
Từ đồng nghĩa
- Covered: Được che phủ, có nắp đậy.
- Capped: Có nắp đậy (thường dùng cho chai lọ).
Từ trái nghĩa
- Lidless: Không có nắp.
- Uncovered: Không được che đậy, mở.