lineal

/'liniəl/
Học thuật
Thân thiện
lineal

The family tree shows the lineal descent from the great-grandfather to the great-grandson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trực hệ, theo dòng dõi: Chỉ mối quan hệ huyết thống trực tiếp từ cha mẹ đến con cái, hoặc từ tổ tiên đến hậu duệ, theo một dòng liên tục, không bị gián đoạn. Thường dùng trong các ngữ cảnh về phả hệ, thừa kế hoặc nguồn gốc gia đình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a lineal descendant of the first king. (Anh ấy hậu duệ trực hệ của vị vua đầu tiên.)
    • Lineal succession to the throne is clearly defined in the law. (Việc kế vị ngai vàng theo dòng trực hệ được quy định trong luật.)
    • The property was passed down through lineal heirs. (Tài sản được truyền lại thông qua những người thừa kế trực hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lineal descent": sự kế thừa/nguồn gốc trực hệ.
    • She can trace her lineal descent back five centuries. ( ấy có thể truy ngược nguồn gốc trực hệ của mình năm thế kỷ.)
  • "lineal heir": người thừa kế trực hệ (thường con đẻ).
    • The estate was divided among his lineal heirs. (Bất động sản được chia cho những người thừa kế trực hệ của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lineally (phó từ): một cách trực hệ.
    • The title is inherited lineally. (Danh hiệu được thừa kế một cách trực hệ.)
  • Lineage (danh từ): dòng dõi, gia tộc (chỉ chung nguồn gốc tổ tiên, có thể rộng hơn "lineal").
    • He comes from an ancient lineage. (Anh ấy xuất thân từ một dòng dõi cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct: trực tiếp (trong quan hệ huyết thống).
  • In a direct line: theo một đường thẳng trực tiếp (về huyết thống).
Từ trái nghĩa
  • Collateral: bàng hệ, cùng dòng máu nhưng không trực hệ ( dụ: anh em họ, chú bác).
    • Collateral relatives do not have the same inheritance rights as lineal ones. (Họ hàng bàng hệ không quyền thừa kế giống như họ hàng trực hệ.)
lineal

The family tree shows the lineal descent from the great-grandfather to the great-grandson.

tính từ
  1. (thuộc) trực hệ (như cha với con)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống