lieutenant

/lef'tenənt, (Mỹ) lju:'tenənt/
Học thuật
Thân thiện
lieutenant

Un lieutenant donne des ordres à ses soldats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viên phó: Người giữ chức vụ phụ, hỗ trợ thay thế cho người chỉ huy chính khi cần thiết.
    • Trung úy: Cấp bậc sĩ quan trong quân đội, thường chỉ huy một đơn vị nhỏ.
    • Thẩm phán quan (sử học): Chức quan trong hệ thống tư pháp thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été promu lieutenant après l'académie militaire. (Anh ấy được thăng cấp trung úy sau trường quân sự.)
    • Le capitaine a confié la mission à son lieutenant. (Ngài đại úy đã giao nhiệm vụ cho viên phó của mình.)
    • Sous l'Ancien Régime, le lieutenant de police était une figure importante. (Dưới thời Ancien Régime, thẩm phán quan cảnh sátmột nhân vật quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le bras droit de quelqu'un" (nghĩa bóng của vai trò "viên phó"): Là cánh tay phải, người hỗ trợ đắc lực nhất của ai đó.
    • En tant que directeur adjoint, il est le bras droit du PDG. (Với tư cáchgiám đốc phó, anh ấycánh tay phải của Tổng giám đốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Lieutenant de vaisseau: Danh từ giống đực. Đại úy hải quân (cấp bậc tương đương trong Hải quân).
  • Lieutenant général: Danh từ giống đực. Trung tướng (từ ).
  • Lieutenant général du royaume: Danh từ giống đực. Quan phụ chính (sử học).
  • Lieutenance: Danh từ giống cái. Chức vụ trung úy; chức vụ phó.
  • Sous-lieutenant: Danh từ giống đực. Thiếu úy (cấp bậc dưới trung úy).
Từ đồng nghĩa
  • Adjoint: Phó, trợ lý (nghĩa "viên phó").
  • Officier subalterne: Sĩ quan cấp dưới (nghĩa quân sự).
Cụm từ cố định
  • Premier lieutenant: Trung úy nhất (cấp bậc cụ thể trong một số quân đội).
  • Lieutenant-colonel: Trung tá (cấp bậc cao hơn, được liệt kê riêng vì là một từ ghép cố định).
lieutenant

Un lieutenant donne des ordres à ses soldats.

danh từ giống đực
  1. viên phó
  2. (quân) trung úy
  3. (sử học) thẩm phán quan
    • lieutenant de vaisseau
      đại úy hải quân
    • lieutenant général
      (từ , nghĩa ) trung tướng
    • lieutenant général du royaume
      (sử học) quan phụ chính