life belt

life belt

A child wears a bright orange life belt while playing in the pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phao cứu sinh hình vòng: "life belt" một dụng cụ cứu hộ dưới dạng một vòng tròn làm từ vật liệu nổi, được thiết kế để ném cho người gặp nạn dưới nước nhằm giúp họ nổi lên an toàn.
    • Dây an toàn: Trong một số ngữ cảnh, "life belt" còn chỉ một loại dây đai buộc người vào một vật cố định để ngăn ngừa tai nạn, thường dùng trong công việc trên cao hoặc trong xe hơi.
dụ sử dụng
  • Phao cứu sinh hình vòng:

    • The lifeguard threw a life belt to the drowning swimmer. (Nhân viên cứu hộ đã ném một phao cứu sinh hình vòng cho người bơi đang chết đuối.)
    • Every boat must have at least one life belt on board. (Mỗi thuyền phải ít nhất một phao cứu sinh hình vòng trên tàu.)
  • Dây an toàn:

    • Workers on the scaffolding must wear a life belt to prevent falls. (Công nhân trên giàn giáo phải đeo dây an toàn để ngăn ngừa ngã.)
    • The car seat has a built-in life belt for extra safety. (Ghế xe dây an toàn tích hợp để tăng cường an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw someone a life belt": cứu ai đó khỏi tình huống nguy hiểm (nghĩa bóng).
    • The company threw him a life belt by offering a new job after the layoff. (Công ty đã ném cho anh ấy một phao cứu sinh bằng cách đề nghị một công việc mới sau khi sa thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Life jacket (n): áo phao cứu sinh (mặc vào người).
    • Passengers must wear a life jacket during the boat trip. (Hành khách phải mặc áo phao cứu sinh trong chuyến đi thuyền.)
  • Life preserver (n): dụng cụ cứu sinh (bao gồm phao, áo phao, v.v.).
    • The life preserver was stored in the emergency cabinet. (Dụng cụ cứu sinh được cất trong tủ khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ring buoy: phao cứu sinh hình vòng (từ đồng nghĩa chính xác về hình dạng).
  • Safety belt: dây an toàn (thường dùng trong xe hơi hoặc công việc trên cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buckle up (v): thắt dây an toàn.
    • Please buckle up your life belt before the ride starts. (Vui lòng thắt dây an toàn của bạn trước khi chuyến đi bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • A life belt in a storm: một sự giúp đỡ kịp thời trong lúc khó khăn.
    • The loan from his friend was a life belt in a storm for his business. (Khoản vay từ bạn bè một phao cứu sinh trong cơn bão cho công việc kinh doanh của anh ấy.)