motionlessness
/'mouʃnlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất động, sự không chuyển động: Trạng thái hoàn toàn không có bất kỳ chuyển động nào, không di chuyển.
- Sự im lìm: Trạng thái tĩnh lặng, không cử động, không có dấu hiệu của sự sống hay hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The motionlessness of the lake's surface at dawn was breathtaking. (Sự bất động của mặt hồ lúc bình minh thật ngoạn mục.)
- He observed the cat's perfect motionlessness before it pounced. (Anh ấy quan sát sự im lìm hoàn hảo của con mèo trước khi nó vồ mồi.)
- The meditation aimed to achieve a state of complete mental and physical motionlessness. (Thiền định nhằm đạt tới trạng thái bất động hoàn toàn về tinh thần và thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An eerie motionlessness": Một sự bất động kỳ lạ, đáng sợ.
- An eerie motionlessness fell over the abandoned town. (Một sự bất động kỳ lạ bao trùm lên thị trấn bị bỏ hoang.)
"To be held in motionlessness": Bị giữ trong trạng thái bất động.
- The figure in the painting seemed to be held in eternal motionlessness. (Hình người trong bức tranh dường như bị giữ trong sự bất động vĩnh cửu.)
Biến thể và từ gần giống
Motionless (tính từ): bất động, không cử động.
- The statue stood motionless for centuries. (Bức tượng đứng bất động qua nhiều thế kỷ.)
Stillness (danh từ): sự yên tĩnh, sự tĩnh lặng. (Từ này nhấn mạnh sự yên lặng hơn là sự không chuyển động, nhưng thường đi cùng).
- The stillness of the night was profound. (Sự tĩnh lặng của màn đêm thật sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Immobility: sự bất động, sự không di chuyển được.
- Inactivity: sự không hoạt động.
- Stasis: trạng thái đứng yên, trạng thái ngưng trệ.
Từ trái nghĩa
- Motion: sự chuyển động.
- Movement: sự di chuyển, cử động.
- Activity: hoạt động.
danh từ
- sự bất động, sự không chuyển động, sự im lìm