ligation
/'laigeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Sự buộc, sự thắt: Thủ thuật dùng một sợi chỉ (ligature) để buộc chặt một ống dẫn hoặc mạch máu, thường nhằm ngăn chảy máu trong phẫu thuật hoặc để đóng một cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon performed a ligation of the artery to control the bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật thực hiện thắt động mạch để kiểm soát chảy máu.)
- Tubal ligation is a common form of female sterilization. (Thắt ống dẫn trứng là một hình thức triệt sản nữ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tubal ligation": thắt ống dẫn trứng, một thủ thuật phẫu thuật để ngừa thai vĩnh viễn.
- She decided to have a tubal ligation after having three children. (Cô ấy quyết định thắt ống dẫn trứng sau khi sinh ba đứa con.)
"Vas deferens ligation": thắt ống dẫn tinh, một thủ thuật triệt sản nam.
- Vasectomy involves a ligation of the vas deferens. (Thắt ống dẫn tinh bao gồm việc thắt ống dẫn tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Ligate (động từ): buộc, thắt bằng chỉ.
- The surgeon will ligate the blood vessel. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ buộc mạch máu.)
Ligature (danh từ): sợi chỉ dùng để buộc, thắt trong phẫu thuật.
- A silk ligature was used for the procedure. (Một sợi chỉ tơ được sử dụng cho thủ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Tying: sự buộc lại (nghĩa chung, không chỉ trong y học).
- Occlusion: sự tắc nghẽn, bít lại (thường dùng trong bối cảnh y khoa với nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "ligation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ligation".
danh từ
- (y học) sự buộc, sự thắt