colligation

Học thuật
Thân thiện
colligation

A scientist draws a diagram showing the colligation of several experimental results.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết hợp, sự liên kết hệ thống: Hành động hoặc quá trình liên kết các sự kiện, ý tưởng hoặc dữ liệu riêng lẻ lại với nhau thành một mối liên hệ hoặc một cấu trúc logic chung.
    • Trạng thái được kết nối với nhau: Tình trạng các yếu tố riêng biệt được nối lại hoặc liên kết với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historian's work involved the colligation of various archival documents to form a coherent narrative. (Công việc của nhà sử học liên quan đến sự kết hợp các tài liệu lưu trữ khác nhau để tạo thành một câu chuyện mạch lạc.)
    • Scientific progress often depends on the colligation of isolated experimental results. (Tiến bộ khoa học thường phụ thuộc vào sự liên hệ các kết quả thí nghiệm riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Chỉ việc kết hợp một từ với một từ loại hoặc cấu trúc ngữ pháp cụ thể.
    • The colligation of this verb with a prepositional phrase is mandatory. (Sự kết hợp của động từ này với một cụm giới từ bắt buộc.)
  • Trong lập luận logic: Chỉ sự liên kết các tiền đề để rút ra kết luận.
    • The argument's strength lies in the careful colligation of all evidence. (Sức mạnh của lập luận nằmsự liên kết cẩn thận của tất cả bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Colligate (động từ): Kết hợp, liên kết các sự kiện hoặc ý tưởng.
    • The theory colligates a wide range of phenomena. (Học thuyết này liên kết một loạt các hiện tượng.)
  • Colligative (tính từ): (Trong hóa học) Liên quan đến các tính chất của dung dịch phụ thuộc vào nồng độ của chất tan.
    • Osmotic pressure is a colligative property. (Áp suất thẩm thấu một tính chất colligative.)
Từ đồng nghĩa
  • Connection: Sự kết nối, sự liên hệ.
  • Association: Sự liên kết, sự kết hợp.
  • Integration: Sự tích hợp, sự hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

colligation

A scientist draws a diagram showing the colligation of several experimental results.

Noun
  1. sự kết hợp, sự liên hệ.

Từ gần giống