ligot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bó đóm (đầu nhúng nhựa): Một bó gồm nhiều que gỗ nhỏ, thường là que diêm, được buộc chặt với nhau ở một đầu, và đầu kia thường được nhúng vào một chất dễ cháy như nhựa thông để dễ bắt lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a allumé le feu avec un ligot. (Anh ấy đã nhóm lửa bằng một bó đóm.)
- Autrefois, on utilisait des ligots pour s'éclairer. (Ngày xưa, người ta dùng những bó đóm để thắp sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ligot de paille": bó rơm (có thể dùng để nhóm lửa, nhưng khác với "ligot" truyền thống là bó đóm).
- Ils ont utilisé un ligot de paille pour allumer le four. (Họ đã dùng một bó rơm để nhóm lò.)
Biến thể và từ gần giống
Ligoter (động từ): trói, buộc chặt.
- Les voleurs ont ligoté le gardien. (Những tên trộm đã trói viên bảo vệ.)
- Lưu ý: Động từ "ligoter" có nghĩa gốc là "buộc thành bó" (như buộc đóm), sau này mở rộng nghĩa thành "trói người".
Ligature (danh từ giống cái): dây buộc, sự buộc chặt; (trong y học) chỉ thắt; (trong âm nhạc) dấu nối.
- Une ligature est nécessaire pour ce paquet. (Một sợi dây buộc là cần thiết cho gói hàng này.)
Từ đồng nghĩa
- Torche (danh từ giống cái): ngọn đuốc (thường lớn và làm từ vật liệu khác).
- Brandon (danh từ giống đực): bó đuốc, bó củi cháy (thường dùng trong các nghi lễ hoặc biểu tình thời xưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- bó đóm (đầu nhúng nhựa)