ligot

Học thuật
Thân thiện
ligot

Un homme allume un feu de camp avec un ligot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đóm (đầu nhúng nhựa): Một gồm nhiều que gỗ nhỏ, thườngque diêm, được buộc chặt với nhaumột đầu, đầu kia thường được nhúng vào một chất dễ cháy như nhựa thông để dễ bắt lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a allumé le feu avec un ligot. (Anh ấy đã nhóm lửa bằng một đóm.)
    • Autrefois, on utilisait des ligots pour s'éclairer. (Ngày xưa, người ta dùng những đóm để thắp sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ligot de paille": rơm (có thể dùng để nhóm lửa, nhưng khác với "ligot" truyền thống đóm).
    • Ils ont utilisé un ligot de paille pour allumer le four. (Họ đã dùng một rơm để nhóm .)
Biến thể từ gần giống
  • Ligoter (động từ): trói, buộc chặt.

    • Les voleurs ont ligoté le gardien. (Những tên trộm đã trói viên bảo vệ.)
    • Lưu ý: Động từ "ligoter" có nghĩa gốc là "buộc thành " (như buộc đóm), sau này mở rộng nghĩa thành "trói người".
  • Ligature (danh từ giống cái): dây buộc, sự buộc chặt; (trong y học) chỉ thắt; (trong âm nhạc) dấu nối.

    • Une ligature est nécessaire pour ce paquet. (Một sợi dây buộccần thiết cho gói hàng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Torche (danh từ giống cái): ngọn đuốc (thường lớn làm từ vật liệu khác).
  • Brandon (danh từ giống đực): bó đuốc, củi cháy (thường dùng trong các nghi lễ hoặc biểu tình thời xưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ligot

Un homme allume un feu de camp avec un ligot.

danh từ giống đực
  1. đóm (đầu nhúng nhựa)

Từ gần giống

Từ chứa "ligot"