legato

Học thuật
Thân thiện
legato

Le musicien joue une mélodie legato au violon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (âm nhạc):

    • Luyến âm: Một kỹ thuật diễn tấu trong âm nhạc, trong đó các nốt nhạc được chơi hoặc hát một cách liền mạch, không bị ngắt quãng, tạo nên một âm thanh mượt mà kết nối.
  2. Phó từ (âm nhạc):

    • Một cách luyến âm: Chỉ cách thức diễn tấu một đoạn nhạc với kỹ thuật luyến âm, tức là chơi các nốt liên tục liền tiếng với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le violoniste a exécuté ce passage avec un legato parfait. (Người nghệ sĩ vĩ cầm đã trình diễn đoạn nhạc này với một kỹ thuật luyến âm hoàn hảo.)
    • Le legato est essentiel dans la musique romantique. (Kỹ thuật luyến âmđiều cốt yếu trong âm nhạc thời kỳ Lãng mạn.)
  • Phó từ:

    • Jouez ces notes legato, s'il vous plaît. (Hãy chơi những nốt này một cách luyến âm.)
    • Cette phrase musicale est marquée "legato" dans la partition. (Câu nhạc này được đánh dấu "legato" trên bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En legato": (Cụm từ) với kỹ thuật luyến âm. Đâymột cách diễn đạt khác của phó từ "legato".

    • Il faut chanter ce passage en legato. (Phải hát đoạn này với kỹ thuật luyến âm.)
  • "Legato cantabile": (Cụm từ) một kiểu luyến âm đặc biệt mượt mà gợi cảm, gần với giọng hát.

    • Le pianiste a interprété la mélodie avec un legato cantabile magnifique. (Nghệ sĩ dương cầm đã diễn giải giai điệu với một kỹ thuật luyến âm cantabile tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Légateur, légatrice (danh từ): Người để lại di chúc, người lập di chúc. ()
Từ đồng nghĩa
  • Lié (phó từ/tính từ trong âm nhạc): Được nối liền, chỉ kỹ thuật tương tự legato.
  • Sans interruption (cụm từ): Không bị gián đoạn (mô tả cách thức).
Từ trái nghĩa
  • Staccato (phó từ/danh từ): Một kỹ thuật diễn tấu trong đó các nốt nhạc được chơi ngắn, tách rời rời rạc, trái ngược hoàn toàn với legato.
Thành ngữ liên quan
  • "Le legato du pinceau": (Thành ngữ chuyển nghĩa, dùng trong hội họa) Sự liền mạch của đường nét hay nét bút, mô tả các đường vẽ mượt mà kết nối.
    • Dans cette peinture, on admire le legato du pinceau de l'artiste. (Trong bức tranh này, người ta chiêm ngưỡng những nét bút liền mạch của họa .)
legato

Le musicien joue une mélodie legato au violon.

danh từ, phó từ
  1. (âm nhạc) luyến âm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "legato"