like-minded

/'laik'maindid/
Học thuật
Thân thiện
like-minded

They formed a like-minded group to discuss their favorite books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cùng một khuynh hướng, cùng một mục đích: Dùng để mô tả những người suy nghĩ, quan điểm, niềm tin hoặc mục tiêu tương tự nhau.
    • ý kiến giống nhau, đồng quan điểm: Chỉ những cá nhân cách nhìn nhận vấn đề hoặc sở thích tương đồng.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã tham gia một câu lạc bộ để gặp gỡ những người cùng chí hướng cũng thích đi bộ đường dài.)
  • (Dự án thành công cả đội đồng quan điểm về mục tiêu chính.)
  • (Làm việc với những đồng nghiệp cùng chung suy nghĩ thì dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find someone like-minded": tìm thấy một người cùng suy nghĩ.
    • Online forums help people find like-minded individuals across the globe. (Các diễn đàn trực tuyến giúp mọi người tìm thấy những cá nhân cùng suy nghĩ trên khắp thế giới.)
  • "a group of like-minded individuals": một nhóm những cá nhân cùng chí hướng.
    • The policy was supported by a group of like-minded politicians. (Chính sách này được ủng hộ bởi một nhóm các chính trị gia đồng quan điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Like-mindedness (danh từ): sự tương đồng về tư tưởng, quan điểm.
    • The like-mindedness of the members strengthened the community. (Sự đồng quan điểm của các thành viên đã củng cố cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compatible: tương hợp, hợp nhau (về tính cách, quan điểm).
  • In agreement: đồng ý, nhất trí.
  • Of the same mind: cùng suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
  • Opposed: đối lập, phản đối.
  • Differing: khác biệt.
  • Incompatible: không tương hợp.
like-minded

They formed a like-minded group to discuss their favorite books.

tính từ
  1. cùng một khuynh hướng, cùng một mục đích, ý kiến giống nhau; giống tính nhau

Từ tương tự

Từ chứa "like-minded"