like-minded
/'laik'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùng một khuynh hướng, cùng một mục đích: Dùng để mô tả những người có suy nghĩ, quan điểm, niềm tin hoặc mục tiêu tương tự nhau.
- Có ý kiến giống nhau, đồng quan điểm: Chỉ những cá nhân có cách nhìn nhận vấn đề hoặc sở thích tương đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ để gặp gỡ những người cùng chí hướng cũng thích đi bộ đường dài.)
- (Dự án thành công vì cả đội đồng quan điểm về mục tiêu chính.)
- (Làm việc với những đồng nghiệp cùng chung suy nghĩ thì dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find someone like-minded": tìm thấy một người có cùng suy nghĩ.
- Online forums help people find like-minded individuals across the globe. (Các diễn đàn trực tuyến giúp mọi người tìm thấy những cá nhân có cùng suy nghĩ trên khắp thế giới.)
- "a group of like-minded individuals": một nhóm những cá nhân có cùng chí hướng.
- The policy was supported by a group of like-minded politicians. (Chính sách này được ủng hộ bởi một nhóm các chính trị gia đồng quan điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Like-mindedness (danh từ): sự tương đồng về tư tưởng, quan điểm.
- The like-mindedness of the members strengthened the community. (Sự đồng quan điểm của các thành viên đã củng cố cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Compatible: tương hợp, hợp nhau (về tính cách, quan điểm).
- In agreement: đồng ý, nhất trí.
- Of the same mind: có cùng suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
- Opposed: đối lập, phản đối.
- Differing: khác biệt.
- Incompatible: không tương hợp.
tính từ
- cùng một khuynh hướng, cùng một mục đích, có ý kiến giống nhau; giống tính nhau