lily-white
/'lili'wait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trắng như hoa huệ, trắng ngần: Chỉ màu trắng tinh khiết, thuần khiết, giống như màu của hoa huệ tây.
- Thuộc về hoặc ủng hộ chính sách phân biệt chủng tộc (chỉ dành cho người da trắng): Một cách diễn đạt lịch sử và tiêu cực, chỉ sự loại trừ người da đen khỏi các tổ chức, hoạt động chính trị hoặc xã hội.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Người ủng hộ hoặc thuộc về phái loại trừ người da đen khỏi đời sống chính trị: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc tham gia vào các chính sách hoặc tổ chức chỉ dành cho người da trắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a lily-white dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy trắng ngần đến bữa tiệc.)
- The historical club had a lily-white membership policy. (Câu lạc bộ lịch sử đó có chính sách thành viên chỉ dành cho người da trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lily-white hands": đôi bàn tay trắng nõn, không vương bụi trần.
- Her lily-white hands showed she had never done manual labor. (Đôi bàn tay trắng nõn của cô cho thấy cô chưa từng làm lao động chân tay.)
"lily-white reputation": danh tiếng trong sạch, không vết nhơ.
- The politician tried to maintain a lily-white reputation. (Vị chính trị gia cố gắng giữ danh tiếng trong sạch của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Snow-white (adj): trắng như tuyết.
- The snow-white sheets looked very clean. (Những tấm ga trắng như tuyết trông rất sạch sẽ.)
Pure white (adj): trắng tinh khiết.
- Segregationist (n): người ủng hộ chế độ phân biệt chủng tộc. (Từ này gần nghĩa với nghĩa chính trị tiêu cực của "lily-white").
Từ đồng nghĩa
- Spotless: không vết nhơ, trong sạch (về danh tiếng).
- Immaculate: tinh khiết, hoàn hảo.
- Exclusive: loại trừ, chỉ dành riêng cho một nhóm (về nghĩa chính trị).
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa đầu tiên ("trắng ngần") thường được dùng theo nghĩa đen để miêu tả màu sắc.
- Nghĩa thứ hai (liên quan đến phân biệt chủng tộc) mang tính lịch sử và tiêu cực. Khi sử dụng trong bối cảnh hiện đại, nó thường dùng để chỉ trích hoặc mô tả các chính sách hoặc thái độ phân biệt trong quá khứ. Cần thận trọng khi sử dụng nghĩa này.
tính từ
- trắng như hoa huệ tây, trắng ngần
- thuộc phái loại người da đen ra ngoài đời sống chính trị
danh từ
- người thuộc phái loại người da đen ra ngoài đời sống chính trị