lime tree

lime tree

A child collects fallen leaves from a lime tree in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chanh (chanh ta, chanh tây): "lime tree" chỉ một loại cây ăn quả thuộc chi Citrus, cho quả nhỏ, vỏ xanh, vị chua, thường dùng làm gia vị hoặc nước uống.
    • Cây đoạn (cây bồ đề): Trong tiếng Anh-Anh (British English), "lime tree" còn dùng để chỉ cây đoạn, một loại cây thân gỗ lớn thuộc chi Tilia, hình tim hoa màu vàng nhạt thơm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cây chanh:

    • We planted a lime tree in the backyard for fresh limes. (Chúng tôi đã trồng một cây chanhsân sau để chanh tươi.)
    • The lime tree in the garden produces a lot of fruit every summer. (Cây chanh trong vườn ra rất nhiều quả vào mỗi mùa .)
  • Nghĩa cây đoạn:

    • The lime tree in the park provides shade in the summer. (Cây đoạn trong công viên cho bóng mát vào mùa .)
    • Lime tree wood is often used for carving. (Gỗ cây đoạn thường được dùng để chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lime tree" thường được phân biệt ngữ cảnh: nếu nói về cây ăn quả, đó cây chanh; nếu nói về cây cảnh quan hoặc gỗ, đó cây đoạn.
  • Trong văn học Anh, "lime tree" (cây đoạn) xuất hiện nhiều trong thơ ca, như bài thơ của Samuel Taylor Coleridge.
Biến thể từ gần giống
  • Lime (danh từ): quả chanh hoặc cây chanh (nói tắt).
    • Squeeze some lime into the drink. (Vắt một ít chanh vào đồ uống.)
  • Linden (danh từ): từ đồng nghĩa với "lime tree" (cây đoạn) trong tiếng Anh-Mỹ.
    • The linden tree is also known as the lime tree in Britain. (Cây linden cũng được gọi là lime treeAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus tree: cây múi (chỉ chung các cây như cam, chanh, quýt).
  • Basswood (danh từ): tên gọi khác của cây đoạnBắc Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Lime tree blossom: hoa cây đoạn (thường dùng làm trà thảo mộc).
    • Lime tree blossom tea is known for its calming effects. (Trà hoa cây đoạn được biết đến với tác dụng làm dịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the lime tree: dưới bóng cây đoạn (mang nghĩa thơ mộng, yên bình).
    • They sat under the lime tree, reading poetry. (Họ ngồi dưới gốc cây đoạn, đọc thơ.)

Từ chứa "lime tree"