limitation

/,limi'teiʃn/
danh từ
  1. sự hạn chế, sự hạn định, sự giới hạn
  2. tính hạn chế, tính hạn định, tính hạn
  3. (số nhiều) nhược điểm, thiếu sót, mặt hạn chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "limitation"

limitation
A student understands the limitation of using only one reference book for the project.