limitation

/,limi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
limitation

A student understands the limitation of using only one reference book for the project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hạn chế, sự giới hạn: Chỉ hành động đặt ra ranh giới, quy tắc hoặc mức độ tối đa cho một cái đó, làm cho không vượt quá phạm vi nhất định.
    • Tính hạn chế, tính hạn: Chỉ bản chất bị giới hạn, không phải hạn hoặc toàn năng.
    • (Số nhiều: limitations) Nhược điểm, mặt hạn chế: Chỉ những điểm yếu, thiếu sót hoặc khuyết điểm cụ thể làm giảm hiệu quả hoặc giá trị của một người, vật, hoặc kế hoạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự hạn chế):

    • There is a limitation on the number of participants. ( một sự hạn chế về số lượng người tham gia.)
    • The new law imposes limitations on water usage. (Luật mới áp đặt các hạn chế về việc sử dụng nước.)
  • Danh từ (tính hạn):

    • He is aware of his own limitation. (Anh ấy ý thức được tính hạn chế của bản thân mình.)
    • The limitation of natural resources is a global concern. (Tính hạn của tài nguyên thiên nhiên mối quan tâm toàn cầu.)
  • Danh từ số nhiều (nhược điểm):

    • The software has some limitations, but it's still useful. (Phần mềm một số hạn chế, nhưng vẫn hữu ích.)
    • We must acknowledge the limitations of this study. (Chúng ta phải thừa nhận những mặt hạn chế của nghiên cứu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within limitation": trong phạm vi cho phép, giới hạn.

    • You can decorate the room, but please do it within limitation. (Bạn có thể trang trí căn phòng, nhưng hãy làm trong phạm vi cho phép.)
  • "to know one's limitations": biết điểm dừng, biết giới hạn của bản thân.

    • A good leader knows his limitations and delegates tasks accordingly. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết giới hạn của mình phân công nhiệm vụ phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Limit (n/v): giới hạn, hạn chế (thường chỉ điểm cuối hoặc mức tối đa).

    • There is a speed limit on this road. ( giới hạn tốc độ trên con đường này.)
  • Limited (adj): hạn, bị giới hạn.

    • We have a limited amount of time. (Chúng ta một lượng thời gian hạn.)
  • Delimitation (n): sự phân định ranh giới (thường về lãnh thổ, quyền hạn).

    • The delimitation of the border was agreed upon by both countries. (Việc phân định biên giới đã được hai nước đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Restriction: sự hạn chế, sự kiềm chế (nhấn mạnh quy tắc hoặc luật lệ).
  • Constraint: sự ràng buộc, sự hạn chế (nhấn mạnh yếu tố gây khó khăn, ép buộc).
  • Drawback: nhược điểm, điểm bất lợi.
  • Shortcoming: thiếu sót, khuyết điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "limitation" danh từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "limit"). - Limit to: giới hạn vào. - Please limit your comments to the main topic. (Xin hãy giới hạn bình luận của bạn vào chủ đề chính.)

Thành ngữ liên quan
  • The sky's the limit: không giới hạn, mọi thứ đều có thể.
    • If you work hard, the sky's the limit for your career. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, sự nghiệp của bạn sẽ không giới hạn.)
limitation

A student understands the limitation of using only one reference book for the project.

danh từ
  1. sự hạn chế, sự hạn định, sự giới hạn
  2. tính hạn chế, tính hạn định, tính hạn
  3. (số nhiều) nhược điểm, thiếu sót, mặt hạn chế

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "limitation"