limitation
A student understands the limitation of using only one reference book for the project.
- Danh từ:
- Sự hạn chế, sự giới hạn: Chỉ hành động đặt ra ranh giới, quy tắc hoặc mức độ tối đa cho một cái gì đó, làm cho nó không vượt quá phạm vi nhất định.
- Tính hạn chế, tính có hạn: Chỉ bản chất bị giới hạn, không phải là vô hạn hoặc toàn năng.
- (Số nhiều: limitations) Nhược điểm, mặt hạn chế: Chỉ những điểm yếu, thiếu sót hoặc khuyết điểm cụ thể làm giảm hiệu quả hoặc giá trị của một người, vật, hoặc kế hoạch.
Danh từ (sự hạn chế):
- There is a limitation on the number of participants. (Có một sự hạn chế về số lượng người tham gia.)
- The new law imposes limitations on water usage. (Luật mới áp đặt các hạn chế về việc sử dụng nước.)
Danh từ (tính có hạn):
- He is aware of his own limitation. (Anh ấy ý thức được tính hạn chế của bản thân mình.)
- The limitation of natural resources is a global concern. (Tính có hạn của tài nguyên thiên nhiên là mối quan tâm toàn cầu.)
Danh từ số nhiều (nhược điểm):
- The software has some limitations, but it's still useful. (Phần mềm có một số hạn chế, nhưng nó vẫn hữu ích.)
- We must acknowledge the limitations of this study. (Chúng ta phải thừa nhận những mặt hạn chế của nghiên cứu này.)
"within limitation": trong phạm vi cho phép, có giới hạn.
- You can decorate the room, but please do it within limitation. (Bạn có thể trang trí căn phòng, nhưng hãy làm trong phạm vi cho phép.)
"to know one's limitations": biết điểm dừng, biết giới hạn của bản thân.
- A good leader knows his limitations and delegates tasks accordingly. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết giới hạn của mình và phân công nhiệm vụ phù hợp.)
Limit (n/v): giới hạn, hạn chế (thường chỉ điểm cuối hoặc mức tối đa).
- There is a speed limit on this road. (Có giới hạn tốc độ trên con đường này.)
Limited (adj): có hạn, bị giới hạn.
- We have a limited amount of time. (Chúng ta có một lượng thời gian có hạn.)
Delimitation (n): sự phân định ranh giới (thường về lãnh thổ, quyền hạn).
- The delimitation of the border was agreed upon by both countries. (Việc phân định biên giới đã được hai nước đồng ý.)
- Restriction: sự hạn chế, sự kiềm chế (nhấn mạnh quy tắc hoặc luật lệ).
- Constraint: sự ràng buộc, sự hạn chế (nhấn mạnh yếu tố gây khó khăn, ép buộc).
- Drawback: nhược điểm, điểm bất lợi.
- Shortcoming: thiếu sót, khuyết điểm.
(Từ "limitation" là danh từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "limit"). - Limit to: giới hạn vào. - Please limit your comments to the main topic. (Xin hãy giới hạn bình luận của bạn vào chủ đề chính.)
- The sky's the limit: không có giới hạn, mọi thứ đều có thể.
- If you work hard, the sky's the limit for your career. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, sự nghiệp của bạn sẽ không có giới hạn.)
A student understands the limitation of using only one reference book for the project.
- sự hạn chế, sự hạn định, sự giới hạn
- tính hạn chế, tính hạn định, tính có hạn
- (số nhiều) nhược điểm, thiếu sót, mặt hạn chế